| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈfiːlɪŋ/
|
danh từ |
cảm giác
I have a good feeling about this.
Tôi có cảm giác tốt về điều này.
Chi tiếtShe hurt my feelings.Cô ấy làm tổn thương cảm xúc của tôi.
Đồng nghĩaemotionsensation
Cụm hay dùngstrong feelingfeeling of happiness
Họ từfeel (v)feelings (pl)
Thường dùng số nhiều 'feelings' chỉ cảm xúc.
|
— |
|
/ɪˈməʊʃən/
|
n |
cảm xúc
Music can create strong emotions.
Âm nhạc có thể tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ.
Chi tiếtLove is a powerful emotion that can change lives.Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩafeelingsentiment
Cụm hay dùngintense emotionemotional response
Họ từemotional (adj)emote (v)
Liên quan đến tâm lý con người.
|
— |
|
/muːd/
|
danh từ |
tâm trạng
Her mood changed after the news.
Tâm trạng của cô ấy thay đổi sau khi nghe tin.
Chi tiếtHer mood changed when she heard the good news.Tâm trạng của cô ấy thay đổi khi nghe tin tốt.
Đồng nghĩaemotionfeeling
Cụm hay dùnghappy moodbad moodmood swings
Thể hiện cảm xúc của con người.
|
— |
|
/ˈhæpi/
|
adj. |
Vui
I am happy today.
Hôm nay tôi vui.
Chi tiếtShe is happy with her new job.Cô ấy hạnh phúc với công việc mới.
Đồng nghĩagladjoyful
Cụm hay dùnghappy birthdayfeel happy
Họ từhappiness (n)unhappy (adj)
Vui vẻ, hạnh phúc, trạng thái cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/sæd/
|
adj. |
Buồn
Don't be sad.
Đừng buồn.
Chi tiếtShe felt sad after the movie.Cô ấy cảm thấy buồn sau bộ phim.
Đồng nghĩaunhappysorrowful
Cụm hay dùngfeel sadlook sadsad news
Họ từsadness (n)sadly (adv)
Mức độ nhẹ hơn 'depressed'.
|
— |
|
/ˈæŋɡri/
|
adj. |
Tức giận
He is angry.
Anh ấy tức giận.
Chi tiếtHe was angry about the delay.Anh ấy tức giận vì sự chậm trễ.
Đồng nghĩafuriousirritated
Cụm hay dùngget angryangry atangry voice
Họ từanger (n)angrily (adv)
Mạnh hơn 'upset', thường kèm hành động.
|
— |
|
/əˈfreɪd/
|
tính từ |
sợ hãi
She is afraid of the dark.
Cô ấy sợ bóng tối.
Chi tiếtDon't be afraid to ask questions.Đừng ngại đặt câu hỏi.
Đồng nghĩascaredfrightened
Cụm hay dùngafraid ofafraid to
Họ từfear (n/v)fearful (adj)
Không đứng trước danh từ; dùng 'frightened' thay thế.
|
— |
|
/skɛrd/
|
tính từ |
sợ hãi
She felt scared when she heard the loud noise.
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng ồn lớn.
Chi tiếtShe is scared of spiders.Cô ấy sợ nhện.
Đồng nghĩafrightenedterrified
Cụm hay dùngfeel scaredscared ofscared stiff
Họ từscare (v/n)scary (adj)scaredy (n)
'Terrified' mạnh hơn, 'scared' thông dụng.
|
— |
|
/ˈwɜːrɪd/
|
tính từ |
lo lắng
She felt worried about the upcoming exam.
Cô ấy cảm thấy lo lắng về kỳ thi sắp tới.
Chi tiếtShe was worried about the exam results.Cô ấy lo lắng về kết quả kỳ thi.
Đồng nghĩaanxiousconcerned
Cụm hay dùngworried expressionworried aboutworried parents
Thể hiện cảm xúc không thoải mái.
|
— |
|
/ˈnɜːrvəs/
|
tính từ |
lo lắng
She felt nervous before her presentation.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình của mình.
Chi tiếtHe was nervous before the exam.Anh ấy lo lắng trước kỳ thi.
Đồng nghĩaanxioustense
Cụm hay dùngfeel nervousnervous aboutnervous energy
Họ từnerve (n)nervously (adv)nervousness (n)
Thường trước sự kiện quan trọng.
|
— |
|
/ɪkˈsaɪtɪd/
|
tính từ |
hào hứng
She was excited about her upcoming birthday party.
Cô ấy rất hào hứng về bữa tiệc sinh nhật sắp tới.
Chi tiếtShe was excited to start her new job.Cô ấy rất hào hứng khi bắt đầu công việc mới.
Đồng nghĩathrilledeager
Cụm hay dùngexcited aboutexcited forexcited to see
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/bɔːrd/
|
tính từ |
chán nản
I felt bored during the long lecture.
Tôi cảm thấy chán nản trong suốt bài giảng dài.
Chi tiếtThe lecture made me bored.Bài giảng làm tôi chán.
Đồng nghĩawearylistless
Cụm hay dùngfeel boredbored withbored look
Họ từbore (v)boring (adj)boredom (n)
Phân biệt: 'bored' là cảm giác, 'boring' là tính chất.
|
— |
|
/ˈtaɪərd/
|
adj. |
Mệt
I am tired.
Tôi mệt.
Chi tiếtI'm tired after work.Tôi mệt sau giờ làm.
Đồng nghĩaexhaustedweary
Cụm hay dùngfeel tiredtired oftired eyes
Họ từtire (v)tiring (adj)tiredness (n)
Có thể chỉ mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
|
— |
|
/ˈsliːpi/
|
adj |
Buồn ngủ
I feel sleepy after a long day at work.
Tôi cảm thấy buồn ngủ sau một ngày dài làm việc.
Chi tiếtThe warm room made me sleepy.Căn phòng ấm áp khiến tôi buồn ngủ.
Đồng nghĩadrowsysomnolent
Cụm hay dùngfeel sleepysleepy eyes
Họ từsleep (n/v)sleepily (adv)
Không dùng 'sleepy' cho 'buồn ngủ' do thiếu ngủ.
|
— |
|
/sərˈpraɪzd/
|
tính từ |
ngạc nhiên
I was surprised by the unexpected news.
Tôi đã ngạc nhiên trước tin tức bất ngờ.
Chi tiếtShe was surprised by the gift.Cô ấy ngạc nhiên vì món quà.
Đồng nghĩaastonishedamazed
Cụm hay dùngbe surprisedsurprised atsurprised look
Họ từsurprise (n/v)surprising (adj)surprisingly (adv)
Mức độ nhẹ hơn 'shocked'.
|
— |
|
/kənˈfjuzd/
|
tính từ |
bối rối
I was confused by the instructions.
Tôi đã bối rối bởi các hướng dẫn.
Chi tiếtI'm confused by the instructions.Tôi bối rối vì hướng dẫn.
Đồng nghĩabewilderedperplexed
Cụm hay dùngfeel confusedconfused aboutconfused look
Họ từconfuse (v)confusion (n)confusing (adj)
Thường dùng khi không hiểu rõ vấn đề.
|
— |
|
/praʊd/
|
tính từ |
tự hào
He is proud of his achievements.
Anh ấy tự hào về những thành tựu của mình.
Chi tiếtShe was proud of her son.Cô ấy tự hào về con trai mình.
Đồng nghĩapleasedsatisfied
Cụm hay dùngproud ofproud parent
Họ từpride (n)proudly (adv)
Tự hào tích cực, không kiêu ngạo.
|
— |
|
/ˈdʒeləs/
|
adj |
Ghen, ghen tuông
He is jealous of his friend's new car.
Anh ấy ghen với chiếc xe mới của bạn mình.
Chi tiếtShe was jealous of her sister's success.Cô ấy ghen tị với thành công của chị mình.
Đồng nghĩaenviouscovetous
Cụm hay dùngjealous ofmake jealous
Họ từjealousy (n)jealously (adv)
Ghen tuông thường về tình cảm; 'envious' là ganh tị.
|
— |
|
/ˈloʊn.li/
|
tính từ |
cô đơn
She felt lonely after moving to a new city.
Cô ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
Chi tiếtHe felt lonely after moving to a new city.Anh ấy cảm thấy cô đơn sau khi chuyển đến thành phố mới.
Đồng nghĩaisolatedalone
Cụm hay dùnglonely heartfeel lonelylonely existence
Họ từloneliness (n)
Thường dùng để diễn tả cảm xúc.
|
— |
|
/kɑːm/
|
tính từ |
bình tĩnh
She remained calm during the emergency.
Cô ấy vẫn bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
Chi tiếtHe remained calm during the storm.Anh ấy vẫn bình tĩnh trong cơn bão.
Đồng nghĩapeacefulcomposed
Cụm hay dùngcalm demeanorcalm waters
Thường liên quan đến tâm trạng.
|
— |
| adj |
thoải mái
|
— | |
|
/ˈkʌmfərtəbəl/
|
tính từ |
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
Chi tiếtThis bed is very comfortable.Cái giường này rất thoải mái.
Đồng nghĩacozysnug
Cụm hay dùngfeel comfortablecomfortable chaircomfortable with
Họ từcomfort (n)comfortably (adv)
Có thể chỉ cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu.
|
— |
|
/ʌpˈsɛt/
|
tính từ |
buồn bã
She was upset about the bad news.
Cô ấy buồn bã vì tin xấu.
Chi tiếtShe was upset about the bad news.Cô ấy buồn bã vì tin xấu.
Đồng nghĩasaddistressed
Cụm hay dùngupset stomachupset feelingsupset about
Buồn bã có thể chỉ cảm xúc tiêu cực.
|
— |
|
/ˌdɪs.əˈpɔɪn.tɪd/
|
tính từ |
thất vọng
He was disappointed with the results of the project.
Anh ấy thất vọng với kết quả của dự án.
Chi tiếtShe felt disappointed when she didn't win.Cô ấy cảm thấy thất vọng khi không thắng.
Đồng nghĩadismayedlet down
Cụm hay dùngdisappointed withdisappointed by
Thất vọng là cảm xúc bình thường trong cuộc sống.
|
— |
|
/ɪmˈbærəst/
|
adj |
Bối rối, xấu hổ
She felt embarrassed when she tripped in front of everyone.
Cô ấy cảm thấy bối rối khi vấp ngã trước mặt mọi người.
Chi tiếtHe was embarrassed by his mistake.Anh ấy xấu hổ vì sai lầm của mình.
Đồng nghĩaashamedmortified
Cụm hay dùngfeel embarrassedembarrassed silence
Họ từembarrass (v)embarrassing (adj)
Dùng khi xấu hổ vì hành động, không phải vì lỗi lầm.
|
— |
| adj |
căng thẳng, stress
|
— | |
|
/plizd/
|
tính từ |
hài lòng
She was pleased with her exam results.
Cô ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
Chi tiếtHe was pleased with his exam results.Anh ấy hài lòng với kết quả thi của mình.
Đồng nghĩasatisfiedcontent
Cụm hay dùngpleased to meetpleased with results
Họ từpleasure (n)pleasing (adj)
Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/ɡlæd/
|
tính từ |
vui mừng
I am glad to see you.
Tôi rất vui khi gặp bạn.
Chi tiếtShe was glad to see her friend again.Cô ấy rất vui mừng khi gặp lại bạn.
Đồng nghĩahappyjoyful
Cụm hay dùngglad to helpglad to seeglad about
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/ˈfraɪtənd/
|
adj |
sợ hãi
The cat is frightened of thunder.
Con mèo sợ hãi tiếng sấm.
Chi tiếtShe was frightened by the loud noise.Cô ấy sợ hãi vì tiếng ồn lớn.
Đồng nghĩaafraidterrified
Cụm hay dùngfrightened lookfrightened child
Họ từfrighten (v)frightening (adj)
Cảm xúc thường gặp trong tình huống bất ngờ.
|
— |
| adj |
bực mình
|
— | |
|
/ˈtʃɪərfəl/
|
adj |
vui vẻ
A cheerful friend can brighten up your day.
Một người bạn vui vẻ có thể làm sáng tỏ ngày của bạn.
Chi tiếtShe always has a cheerful attitude.Cô ấy luôn có thái độ vui vẻ.
Đồng nghĩahappyjoyful
Cụm hay dùngcheerful moodcheerful smile
Họ từcheer (n/v)cheerfully (adv)
Vui vẻ, thường miêu tả tính cách hoặc tâm trạng.
|
— |
|
/fɪr/
|
động từ |
sợ hãi
I fear the dark.
Tôi sợ bóng tối.
Chi tiếtI fear I may be late.Tôi sợ rằng mình có thể đến muộn.
Đồng nghĩadreadterror
Cụm hay dùngfear ofin fear
Họ từfearful (adj)fearless (adj)
Fear + of + danh từ/V-ing.
|
— |
|
/dʒɔɪ/
|
danh từ |
niềm vui
She felt a lot of joy at the party.
Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ tại bữa tiệc.
Chi tiếtShe felt pure joy when she saw her family.Cô cảm thấy niềm vui thuần khiết khi gặp gia đình.
Đồng nghĩahappinessdelight
Cụm hay dùngpure joyjoyful experiencefind joy
Họ từjoyful (adj)joyfully (adv)
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/strɛs/
|
danh từ |
căng thẳng
I feel a lot of stress before exams.
Tôi cảm thấy rất căng thẳng trước kỳ thi.
Chi tiếtShe felt a lot of stress at work.Cô ấy cảm thấy rất căng thẳng ở nơi làm việc.
Đồng nghĩatensionpressure
Cụm hay dùngmanage stressstress level
Có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.
|
— |
|
/lʌv/
|
động từ |
yêu
I love my family.
Tôi yêu gia đình của mình.
Chi tiếtHer love for music.Tình yêu của cô ấy dành cho âm nhạc.
Đồng nghĩaadoreaffection
Cụm hay dùngfall in lovemake love
Họ từlovely (adj)lover (n)
Vừa là danh từ vừa là động từ. 'Love' mạnh hơn 'like'.
|
— |
|
/kraɪ/
|
động từ |
khóc
The baby started to cry when it was hungry.
Em bé bắt đầu khóc khi đói.
Chi tiếtHe cried out in pain.Anh ấy la hét vì đau.
Đồng nghĩaweepshout
Cụm hay dùngcry for helpcry over
Họ từcry (n.)crying (adj.)
Phân biệt 'cry' (khóc) và 'sob' (nức nở).
|
— |
|
/fiːl/
|
v. |
Cảm thấy
I feel happy.
Tôi thấy vui.
Chi tiếtThe fabric feels soft.Vải có cảm giác mềm mại.
Đồng nghĩasensetouch
Cụm hay dùngfeel likefeel for
Họ từfeeling (n)feelings (n)
Dùng 'feel + tính từ' để diễn tả cảm xúc.
|
— |
|
/ˈwʌri/
|
động từ |
lo lắng
Don't worry about the small things.
Đừng lo lắng về những điều nhỏ nhặt.
Chi tiếtMoney is a constant worry.Tiền bạc là nỗi lo thường trực.
Đồng nghĩafretconcern
Cụm hay dùngworry aboutcause worry
Họ từworried (adj)worrying (adj)
Dùng 'worry about' khi lo lắng về điều gì.
|
— |
|
/mɪs/
|
động từ |
nhớ
I miss my friends.
Tôi nhớ bạn bè của mình.
Chi tiếtDon't miss the bus.Đừng lỡ xe buýt.
Đồng nghĩalong forskip
Cụm hay dùngmiss a chancemiss someone
Họ từmissing (adj)
Miss viết hoa là danh xưng cho phụ nữ chưa kết hôn.
|
— |
|
/heɪt/
|
động từ |
ghét
I hate waiting in line.
Tôi ghét phải chờ đợi trong hàng.
Chi tiếtShe hates spiders.Cô ấy ghét nhện.
Đồng nghĩadetestloathe
Cụm hay dùnghate crimehate speech
Họ từhate (n)hateful (adj)
Hate mạnh hơn dislike; có thể dùng với V-ing.
|
— |
Đang tải...