EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› fourth
fourth
A2
số từ
thứ tư
UK /fɔːrθ/
·
US /fɔːrθ/
The number that comes after three and before five.
My birthday is on the fourth of July.
→ Sinh nhật của tôi vào ngày thứ tư tháng Bảy.
She finished fourth in the race.
→ Cô ấy đã về thứ tư trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
fourth place
Collocations
fourth edition
fourth time
fourth quarter
🎯
IELTS:
Dùng 'fourth' để nói về thứ hạng trong IELTS.
Thứ tư thường dùng trong xếp hạng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...