Kho từ › fourth

fourth

A2 số từ
thứ tư
UK /fɔːrθ/ · US /fɔːrθ/
The number that comes after three and before five.
My birthday is on the fourth of July.
→ Sinh nhật của tôi vào ngày thứ tư tháng Bảy.
She finished fourth in the race.→ Cô ấy đã về thứ tư trong cuộc đua.
Đồng nghĩa
fourth place
Collocations
fourth editionfourth timefourth quarter
🎯 IELTS: Dùng 'fourth' để nói về thứ hạng trong IELTS.
Thứ tư thường dùng trong xếp hạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...