Kho từ › Collocations · marketing & advertising › develop campaigns

develop campaigns

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
phát triển chiến dịch
UK /dɪˈvɛl.əp ˈkeɪm.peɪnz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈkeɪm.peɪnz/
Create and organize marketing strategies.
The team will develop campaigns for the new product.
→ Nhóm sẽ phát triển các chiến dịch cho sản phẩm mới.
Effective campaigns can increase sales significantly.→ Các chiến dịch hiệu quả có thể tăng doanh số đáng kể.
Đồng nghĩa
create campaignsdesign campaigns
Collocations
marketing campaignsadvertising campaigns
🎯 IELTS: Nêu rõ mục tiêu của chiến dịch trong bài viết.
Cần chú ý đến đối tượng mục tiêu khi phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...