EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› certificates
certificates
A2
danh từ
giấy chứng nhận
UK /sərˈtɪfɪkɪts/
·
US /sərˈtɪfɪkɪts/
Documents that prove something is true.
She received her certificates last week.
→ Cô ấy nhận giấy chứng nhận tuần trước.
I received my certificates after completing the course.
→ Tôi đã nhận giấy chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩa
diplomas
credentials
Collocations
certificate of completion
certificate program
official certificate
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Giấy chứng nhận thường liên quan đến thành tích.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...