Kho từ › certificates

certificates

A2 danh từ
giấy chứng nhận
UK /sərˈtɪfɪkɪts/ · US /sərˈtɪfɪkɪts/
Documents that prove something is true.
She received her certificates last week.
→ Cô ấy nhận giấy chứng nhận tuần trước.
I received my certificates after completing the course.→ Tôi đã nhận giấy chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩa
diplomascredentials
Collocations
certificate of completioncertificate programofficial certificate
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Giấy chứng nhận thường liên quan đến thành tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...