Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation A2 — Bộ 15

ID 792558
100 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ɛn ɛm//
danh từ
NM (viết tắt)
NM can refer to nanometers.
NM có thể đề cập đến nanomet.
//ədˈvaɪzər//
danh từ
cố vấn
My advisor helps me with my studies.
Cố vấn của tôi giúp tôi với việc học.
//ɛm ɛn//
danh từ
MN (viết tắt)
MN can stand for Minnesota.
MN có thể viết tắt cho Minnesota.
//ˈmɑːrkɪtpleɪs//
danh từ
thị trường
The marketplace is busy on weekends.
Thị trường rất đông đúc vào cuối tuần.
//ɛn di//
danh từ
ND (viết tắt)
ND can refer to North Dakota.
ND có thể viết tắt cho North Dakota.
//ˈiːvəl//
tính từ
ác
The story has an evil character.
Câu chuyện có một nhân vật ác.
//əˈwɛər//
tính từ
nhận thức
I am aware of the problem.
Tôi nhận thức được vấn đề.
//ˈwɪlsən//
danh từ
Wilson (họ)
Wilson is a common last name.
Wilson là một họ phổ biến.
//ʃeɪp//
danh từ
hình dạng
The shape of the table is round.
Hình dạng của cái bàn là hình tròn.
//ˌɛvəˈluːʃən//
danh từ
sự tiến hóa
Evolution explains how species change.
Sự tiến hóa giải thích cách các loài thay đổi.
//ˈaɪrɪʃ//
tính từ
thuộc về Ireland
I love Irish music.
Tôi thích nhạc Ireland.
//sərˈtɪfɪkɪts//
danh từ
giấy chứng nhận
She received her certificates last week.
Cô ấy nhận giấy chứng nhận tuần trước.
//əbˈdʒɛktɪvz//
danh từ
mục tiêu
Our objectives are clear.
Mục tiêu của chúng ta rất rõ ràng.
//ˈsteɪʃənz//
danh từ
trạm
There are many stations in the city.
Có nhiều trạm trong thành phố.
//səˈdʒɛstɪd//
động từ
đề xuất
He suggested a new plan.
Anh ấy đã đề xuất một kế hoạch mới.
//ˌdʒiːpiːˈɛs//
danh từ
hệ thống định vị toàn cầu
I use GPS to find my way.
Tôi sử dụng GPS để tìm đường.
//oʊpi//
danh từ
hoạt động
The op was successful.
Hoạt động đã thành công.
//rɪˈmeɪnz//
danh từ
tàn tích
The remains of the castle are old.
Tàn tích của lâu đài rất cổ.
//æk//
danh từ
tai nạn
There was an acc on the road.
Có một tai nạn trên đường.
//ˈɡreɪtɪst//
tính từ
vĩ đại nhất
He is the greatest player.
Anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất.
//fɜrmz//
danh từ
công ty
Many firms are hiring now.
Nhiều công ty đang tuyển dụng bây giờ.
//kənˈsɜrnd//
tính từ
quan tâm
I am concerned about the weather.
Tôi quan tâm đến thời tiết.
//ˈjʊəroʊ//
danh từ
đồng euro
The price is 50 euro.
Giá là 50 euro.
//ˈɒpəreɪtə//
danh từ
nhà điều hành
The operator answered the call.
Nhà điều hành đã trả lời cuộc gọi.
//ˈstrʌkʧərz//
danh từ
cấu trúc
The structures are very tall.
Các cấu trúc rất cao.
//dʒəˈnɛrɪk//
tính từ
chung
This is a generic product.
Đây là một sản phẩm chung.
//ˌɛnsaɪkləˈpiːdiə//
danh từ
bách khoa toàn thư
I read an encyclopedia.
Tôi đã đọc một bách khoa toàn thư.
//ˈjuːsɪdʒ//
danh từ
sự sử dụng
The usage of this word is common.
Sự sử dụng của từ này là phổ biến.
//kæp//
danh từ
He wore a cap.
Anh ấy đội một chiếc mũ.
//ɪŋk//
danh từ
mực
I need ink for my pen.
Tôi cần mực cho bút của mình.
//tʃɑrts//
danh từ
biểu đồ
The charts show the data.
Các biểu đồ cho thấy dữ liệu.
//kənˈtɪnjuɪŋ//
động từ
tiếp tục
We are continuing our journey.
Chúng tôi đang tiếp tục hành trình.
//mɪkst//
tính từ
hỗn hợp
She has mixed feelings.
Cô ấy có cảm xúc hỗn hợp.
//ˈsɛnsəs//
danh từ
điều tra dân số
The census is important.
Điều tra dân số là quan trọng.
//ˌɪntərˈreɪʃəl//
tính từ
liên chủng tộc
They are in an interracial relationship.
Họ đang trong một mối quan hệ liên chủng tộc.
//piːk//
danh từ
đỉnh
The peak is very high.
Đỉnh rất cao.
//tiːɛn//
danh từ
Tennessee
I live in TN.
Tôi sống ở TN.
//kəmˈpɛtɪtɪv//
tính từ
cạnh tranh
The market is very competitive.
Thị trường rất cạnh tranh.
//ɪɡˈzɪst//
động từ
tồn tại
Do aliens exist?
Có người ngoài hành tinh tồn tại không?
//wiːl//
danh từ
bánh xe
The wheel is round.
Bánh xe thì tròn.
//ˈtræn.zɪt//
danh từ
vận chuyển
The transit of goods is important for trade.
Việc vận chuyển hàng hóa rất quan trọng cho thương mại.
//səˈplaɪ.ərz//
danh từ
nhà cung cấp
We need to find new suppliers for our products.
Chúng ta cần tìm nhà cung cấp mới cho sản phẩm của mình.
//kəmˈpækt//
tính từ
nhỏ gọn
This compact car is easy to park.
Chiếc xe nhỏ gọn này dễ đỗ.
//ˈpoʊ.ɪ.tri//
danh từ
thơ ca
She loves reading poetry in her free time.
Cô ấy thích đọc thơ ca trong thời gian rảnh.
//laɪts//
danh từ
đèn
The lights in the room are very bright.
Đèn trong phòng rất sáng.
//ˈtræk.ɪŋ//
danh từ
theo dõi
The tracking system helps us find lost packages.
Hệ thống theo dõi giúp chúng tôi tìm các gói hàng bị mất.
//ˈeɪn.dʒəl//
danh từ
thiên thần
She believes that her angel watches over her.
Cô ấy tin rằng thiên thần của mình luôn bảo vệ cô.
//bɛl//
danh từ
chuông
The bell rang at noon.
Chuông đã rung vào buổi trưa.
//ˈkiː.pɪŋ//
danh từ
giữ gìn
Keeping your room clean is important.
Giữ cho phòng của bạn sạch sẽ là điều quan trọng.
//ˌprɛp.əˈreɪ.ʃən//
danh từ
chuẩn bị
Preparation for the exam is essential.
Chuẩn bị cho kỳ thi là rất cần thiết.
//əˈtɛmpt//
động từ
cố gắng
I will attempt to finish the project by Friday.
Tôi sẽ cố gắng hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
//rɪˈsiː.vɪŋ//
danh từ
nhận
Receiving gifts makes me happy.
Nhận quà làm tôi vui.
//ˈmætʃ.ɪz//
danh từ
que diêm
I need matches to light the fire.
Tôi cần que diêm để nhóm lửa.
//əˈkɔːrd.ns//
danh từ
theo đúng
We acted in accordance with the rules.
Chúng tôi hành động theo đúng quy tắc.
//wɪdθ//
danh từ
chiều rộng
The width of the table is 1 meter.
Chiều rộng của bàn là 1 mét.
//nɔɪz//
danh từ
tiếng ồn
The noise from the street is loud.
Tiếng ồn từ đường phố rất lớn.
//ˈɛn.dʒɪnz//
danh từ
động cơ
The engines of the cars are powerful.
Động cơ của những chiếc xe rất mạnh mẽ.
//əˈreɪ//
danh từ
mảng
There is an array of colors in the painting.
Có một mảng màu sắc trong bức tranh.
//dɪsˈkʌst//
động từ
thảo luận
We discussed the plan in the meeting.
Chúng tôi đã thảo luận về kế hoạch trong cuộc họp.
//ˈæk.jər.ət//
tính từ
chính xác
The information provided is accurate.
Thông tin được cung cấp là chính xác.
//ˈstiː.vən//
danh từ
tên riêng
Stephen is my best friend.
Stephen là bạn thân nhất của tôi.
//ɪˈlɪz.ə.bəθ//
danh từ
tên riêng
Elizabeth loves to read books.
Elizabeth thích đọc sách.
//ˈklaɪ.mət//
danh từ
khí hậu
The climate in Vietnam is warm.
Khí hậu ở Việt Nam ấm áp.
//ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃənz//
danh từ
đặt chỗ
I have made reservations for dinner.
Tôi đã đặt chỗ cho bữa tối.
//pɪn//
danh từ
ghim
I need a pin to attach the paper.
Tôi cần một cái ghim để gắn giấy.
//ˈpleɪˌsteɪ.ʃən//
danh từ
máy chơi game
He plays games on his PlayStation.
Anh ấy chơi game trên máy PlayStation của mình.
//ˈæl.kə.hɔːl//
danh từ
cồn
Alcohol is not allowed in this area.
Cồn không được phép trong khu vực này.
//ɡriːk//
tính từ
Hy Lạp
Greek food is very delicious.
Thức ăn Hy Lạp rất ngon.
//ɪnˈstrʌk.ʃən//
danh từ
hướng dẫn
Please follow the instruction carefully.
Xin vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
//ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ//
động từ
quản lý
She is managing the team well.
Cô ấy đang quản lý đội ngũ rất tốt.
//ˌænəˈteɪʃən//
danh từ
chú thích
The book has many annotations.
Cuốn sách có nhiều chú thích.
//rɔː//
tính từ
chưa chế biến
I prefer raw vegetables.
Tôi thích rau sống.
//ˈdɪfərənsɪz//
danh từ
sự khác biệt
There are many differences between them.
Có nhiều sự khác biệt giữa họ.
//ˈwɔːkɪŋ//
danh từ
đi bộ
Walking is good for health.
Đi bộ tốt cho sức khỏe.
//ˈsmɔːlər//
tính từ
nhỏ hơn
This box is smaller than that one.
Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.
//ˈnjuːɪst//
tính từ
mới nhất
She has the newest phone.
Cô ấy có chiếc điện thoại mới nhất.
//ɪˈstæblɪʃ//
động từ
thiết lập
They want to establish a new school.
Họ muốn thiết lập một trường học mới.
//ɡnuː//
danh từ
con linh dương
The gnu is a large animal.
Con linh dương là một động vật lớn.
//ˈhæpənd//
động từ
đã xảy ra
What happened yesterday?
Chuyện gì đã xảy ra hôm qua?
//ɪkˈsprɛst//
động từ
bày tỏ
She expressed her feelings.
Cô ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình.
//dʒɛf//
danh từ
tên riêng
Jeff is my friend.
Jeff là bạn của tôi.
//ɪkˈstɛnt//
danh từ
mức độ
To some extent, I agree.
Ở một mức độ nào đó, tôi đồng ý.
//ʃɑːrp//
tính từ
sắc bén
This knife is very sharp.
Con dao này rất sắc bén.
//ˈlɛzbiənz//
danh từ
lesbian
They are lesbians.
Họ là lesbian.
//bɛn//
danh từ
tên riêng
Ben is a good student.
Ben là một học sinh giỏi.
//leɪn//
danh từ
đường nhỏ
The lane is quiet.
Con đường nhỏ yên tĩnh.
//ˈpærəɡræf//
danh từ
đoạn văn
This is a short paragraph.
Đây là một đoạn văn ngắn.
//kɪl//
động từ
giết
Do not kill the insects.
Đừng giết côn trùng.
//ˌmæθəˈmætɪks//
danh từ
toán học
Mathematics is my favorite subject.
Toán học là môn học yêu thích của tôi.
//eɪ.oʊˈɛl//
danh từ
tên riêng
AOL is an internet service.
AOL là một dịch vụ internet.
//ˌkɒmpənˈseɪʃən//
danh từ
đền bù
He received compensation for the damage.
Anh ấy nhận được tiền đền bù cho thiệt hại.
//siː//
danh từ
tên riêng
CE is a common abbreviation.
CE là một viết tắt phổ biến.
//ˈɛkspɔːrt//
động từ
xuất khẩu
They export rice to other countries.
Họ xuất khẩu gạo sang các nước khác.
//ˈmænɪdʒərz//
danh từ
quản lý
The managers are in a meeting.
Các quản lý đang trong một cuộc họp.
//ˈɛrkræft//
danh từ
máy bay
The aircraft is ready for takeoff.
Máy bay đã sẵn sàng cất cánh.
//ˈmɒdʒuːlz//
danh từ
mô-đun
The course has several modules.
Khóa học có nhiều mô-đun.
//ˈswiːdən//
danh từ
Thụy Điển
Sweden is a beautiful country.
Thụy Điển là một đất nước xinh đẹp.
//ˈkɒnflɪkt//
danh từ
xung đột
There was a conflict between the teams.
Có một xung đột giữa các đội.
//kənˈdʌktɪd//
động từ
thực hiện
The survey was conducted last week.
Cuộc khảo sát đã được thực hiện tuần trước.
//ˈvɜːrʒənz//
danh từ
phiên bản
There are different versions of the story.
Có nhiều phiên bản khác nhau của câu chuyện.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...