Kho từ › Collocations · music › transform music

transform music

C1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
biến đổi âm nhạc
UK /trænsˈfɔːrm ˈmjuː.zɪk/ · US /trænsˈfɔːrm ˈmjuː.zɪk/
Changing music into a different form or style.
They transform music genres to create new sounds.
→ Họ biến đổi các thể loại âm nhạc để tạo ra âm thanh mới.
Artists can transform music through technology.→ Nghệ sĩ có thể biến đổi âm nhạc thông qua công nghệ.
Đồng nghĩa
alter musicmodify music
Collocations
transform music stylestransform music genres
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự sáng tạo trong âm nhạc.
Thường thấy trong sản xuất âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...