Kho từ › Collocations · music › collaborate in music

collaborate in music

C1 phr. 📁 Collocations · music IELTS
hợp tác trong âm nhạc
UK /ˈkɒl.ə.bə.reɪt ɪn ˈmjuː.zɪk/ · US /ˈkɒl.ə.bə.reɪt ɪn ˈmjuː.zɪk/
Working together with others to create music.
Musicians often collaborate in music projects.
→ Nhạc sĩ thường hợp tác trong các dự án âm nhạc.
They decided to collaborate in music production.→ Họ quyết định hợp tác trong sản xuất âm nhạc.
Đồng nghĩa
work together in musicpartner in music
Collocations
collaborate in music creationcollaborate in music industry
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sự hợp tác trong âm nhạc.
Thường thấy trong ngành công nghiệp âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...