Kho từ › remains

remains

A2 danh từ
tàn tích
UK /rɪˈmeɪnz/ · US /rɪˈmeɪnz/
The parts that are left after something has been destroyed.
The remains of the castle are old.
→ Tàn tích của lâu đài rất cổ.
The remains of the ancient city were fascinating.→ Tàn tích của thành phố cổ rất thú vị.
Đồng nghĩa
remnantsleftovers
Collocations
human remainsremains of a mealarchaeological remains
🎯 IELTS: Dùng 'remains' để nói về lịch sử trong IELTS.
Thường dùng trong khảo cổ học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...