remains
/rɪˈmeɪnz/ A2
Nghĩa
tàn tích
danh từ
Định nghĩa · The parts that are left after something has been destroyed.
“The remains of the castle are old.”Tàn tích của lâu đài rất cổ.
“The remains of the ancient city were fascinating.”Tàn tích của thành phố cổ rất thú vị.
Cụm hay dùng
human remainsremains of a mealarchaeological remains
Mẹo IELTS · Dùng 'remains' để nói về lịch sử trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong khảo cổ học.