EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› remains
remains
A2
danh từ
tàn tích
UK /rɪˈmeɪnz/
·
US /rɪˈmeɪnz/
The parts that are left after something has been destroyed.
The remains of the castle are old.
→ Tàn tích của lâu đài rất cổ.
The remains of the ancient city were fascinating.
→ Tàn tích của thành phố cổ rất thú vị.
Đồng nghĩa
remnants
leftovers
Collocations
human remains
remains of a meal
archaeological remains
🎯
IELTS:
Dùng 'remains' để nói về lịch sử trong IELTS.
Thường dùng trong khảo cổ học.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...