building materials
Nghĩa
Định nghĩa · materials used for constructing buildings
“Bricks and wood are common building materials.”Gạch và gỗ là những vật liệu xây dựng phổ biến.
“The architect chose sustainable building materials.”Kiến trúc sư đã chọn vật liệu xây dựng bền vững.
Mẹo IELTS · Nêu rõ loại vật liệu khi thảo luận về kiến trúc.
Ghi chú · Rất quan trọng trong ngành xây dựng.