| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/bʊk ə flaɪt/
|
phr. |
đặt vé máy bay
I need to book a flight to Hanoi for next week.
Tôi cần đặt vé máy bay đến Hà Nội cho tuần tới.
Chi tiếtShe booked a flight to Paris for her vacation.Cô ấy đã đặt vé máy bay đến Paris cho kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩareserve a flight
Cụm hay dùngbook a round tripbook online
Cụm từ này rất phổ biến trong du lịch.
|
— |
|
/mɪs ə flaɪt/
|
phr. |
lỡ chuyến bay
I missed my flight because I was stuck in traffic.
Tôi đã lỡ chuyến bay vì bị kẹt xe.
Chi tiếtMake sure to arrive early to avoid missing your flight.Hãy đến sớm để tránh lỡ chuyến bay.
Đồng nghĩafail to boardmiss a connection
Cụm hay dùngmiss a connecting flightmiss a departure
Cụm từ này rất phổ biến trong bối cảnh du lịch.
|
— |
|
/ʧɛk ɪn ˈlʌɡɪdʒ/
|
phr. |
kiểm tra hành lý
You need to check in your luggage at the airport.
Bạn cần kiểm tra hành lý của mình tại sân bay.
Chi tiếtMake sure to check in your luggage early.Hãy chắc chắn kiểm tra hành lý của bạn sớm.
Đồng nghĩaregister luggagedrop off luggage
Cụm hay dùngcheck in baggagecheck in at the airport
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh đi máy bay.
|
— |
|
/ˈbæɡɪdʒ kleɪm ˈɛəriə/
|
n. |
khu vực nhận hành lý
Go to the baggage claim area to get your suitcase.
Đi đến khu vực nhận hành lý để lấy vali của bạn.
Chi tiếtThe baggage claim area is crowded after the flight.Khu vực nhận hành lý đông đúc sau chuyến bay.
Đồng nghĩaluggage retrieval areabaggage pickup zone
Cụm hay dùngbaggage claim ticketbaggage claim process
Thường gặp tại sân bay.
|
— |
|
/daɪˈrɛkt flaɪt/
|
phr. |
chuyến bay thẳng
I prefer a direct flight to save time.
Tôi thích chuyến bay thẳng để tiết kiệm thời gian.
Chi tiếtThe direct flight takes only two hours.Chuyến bay thẳng chỉ mất hai giờ.
Đồng nghĩanon-stop flight
Cụm hay dùngtake a direct flightbook a direct flight
Cụm từ này thường được dùng khi nói về các chuyến bay.
|
— |
|
/ˈtrævəl dɛstəˌneɪʃən/
|
phr. |
điểm đến du lịch
Bali is a popular travel destination for tourists.
Bali là một điểm đến du lịch phổ biến cho khách du lịch.
Chi tiếtChoosing the right travel destination is essential for a good trip.Chọn điểm đến du lịch phù hợp là rất quan trọng cho một chuyến đi tốt.
Đồng nghĩaholiday spottourist location
Cụm hay dùngpopular travel destinationexotic travel destination
Cụm từ này thường dùng để chỉ các địa điểm du lịch nổi tiếng.
|
— |
|
/ˈbɔːrdɪŋ ɡeɪt/
|
phr. |
cổng lên máy bay
We need to find our boarding gate quickly.
Chúng ta cần tìm cổng lên máy bay nhanh chóng.
Chi tiếtThe boarding gate is located near the shops.Cổng lên máy bay nằm gần các cửa hàng.
Đồng nghĩadeparture gate
Cụm hay dùngreach the boarding gatewait at the boarding gate
Cụm từ này thường gặp tại sân bay.
|
— |
|
/ˈɛrˌlaɪn ˈtɪkɪt/
|
phr. |
vé máy bay
I bought an airline ticket to Paris.
Tôi đã mua vé máy bay đến Paris.
Chi tiếtMake sure to keep your airline ticket safe.Hãy chắc chắn giữ vé máy bay của bạn an toàn.
Đồng nghĩaplane ticketflight ticket
Cụm hay dùnground-trip airline ticketone-way airline ticket
Là tài liệu cần thiết để lên máy bay.
|
— |
|
/ˈtʊrɪst/
|
n. |
khách du lịch
Many tourists visit this city each year.
Nhiều khách du lịch ghé thăm thành phố này mỗi năm.
Chi tiếtThe guide led the tourists to the museum.Hướng dẫn viên dẫn các khách du lịch đến bảo tàng.
Đồng nghĩavisitortravelersightseer
Cụm hay dùngtourist attractiontourist informationtourist visaforeign touristtourist season
Họ từtourism (n.) ngành du lịchtour (n.) chuyến tham quantour (v.) đi tham quan
'Tourist' = khách du lịch (người); 'tourism' = ngành du lịch (khái niệm) — hai từ khác nhau.
|
— |
|
/ɡaɪd/
|
n. |
hướng dẫn viên; cuốn cẩm nang
Our guide spoke three languages.
Hướng dẫn viên của chúng tôi nói được ba thứ tiếng.
Chi tiếtPlease follow the guide to the gate.Vui lòng theo hướng dẫn viên đến cổng.
Đồng nghĩatour guideescort
Cụm hay dùngtour guidetravel guideguide booklocal guidefollow the guide
Họ từguide (v.) hướng dẫnguidance (n.) sự hướng dẫnguidebook (n.) sách hướng dẫn du lịch
'Guide' vừa là danh từ (hướng dẫn viên/sách) vừa là động từ (hướng dẫn): 'She guided us through the airport.'
|
— |
|
/ˈbɔrdɪŋ pæs/
|
n. |
thẻ lên máy bay
Please have your boarding pass ready.
Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.
Chi tiếtYou can download your boarding pass online.Bạn có thể tải thẻ lên máy bay trực tuyến.
Đồng nghĩaboarding ticket
Cụm hay dùngshow your boarding passprint a boarding passmobile boarding passdigital boarding passboarding pass scan
Họ từboard (v.) lên máy bayboarding (n.) việc lên máy baypass (n.) thẻ/vé
'Boarding pass' (thẻ lên máy bay) ≠ 'passport' (hộ chiếu) — boarding pass là vé lên máy bay sau khi check-in.
|
— |
|
/ˈɛrˌlaɪn/
|
n. |
hãng hàng không
Which airline are you flying with?
Bạn đang bay với hãng hàng không nào?
Chi tiếtThe airline offers free meals on long flights.Hãng hàng không cung cấp bữa ăn miễn phí cho chuyến bay dài.
Đồng nghĩacarrierair carrier
Cụm hay dùngbudget airlineairline ticketmajor airlineairline policyairline crew
Họ từair (n.) không khí/hàng khôngline (n.) đường/tuyến
'Airline' = hãng hàng không (công ty); 'flight' = chuyến bay (từng chuyến cụ thể).
|
— |
|
/ˈvɪzɪt ˈlændmɑrks/
|
phr. |
thăm các địa danh
Tourists love to visit landmarks in big cities.
Du khách thích thăm các địa danh ở các thành phố lớn.
Chi tiếtWe plan to visit landmarks during our vacation.Chúng tôi dự định thăm các địa danh trong kỳ nghỉ của mình.
Đồng nghĩasee attractionsexplore sites
Cụm hay dùngvisit historical landmarksvisit famous landmarks
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch.
|
— |
|
/ɡɛt ɪˈnʌf sliːp/
|
phr. |
ngủ đủ giấc
It's important to get enough sleep for good health.
Ngủ đủ giấc là rất quan trọng cho sức khỏe tốt.
Chi tiếtI try to get enough sleep every night.Tôi cố gắng ngủ đủ giấc mỗi đêm.
Đồng nghĩahave sufficient sleep
Cụm hay dùngget quality sleepget restful sleep
Thường được nhắc đến trong các bài nói về sức khỏe.
|
— |
|
/teɪk ˈrɛɡjələr ˈɛksərsaɪz/
|
phr. |
tập thể dục thường xuyên
I try to take regular exercise to stay fit.
Tôi cố gắng tập thể dục thường xuyên để giữ dáng.
Chi tiếtTaking regular exercise improves mental health.Tập thể dục thường xuyên cải thiện sức khỏe tinh thần.
Đồng nghĩaexercise regularlywork out regularly
Cụm hay dùngtake regular exercise classestake regular exercise routines
Là một phần quan trọng trong lối sống lành mạnh.
|
— |
|
/ˈstʌdi ɑːrt/
|
phr. |
học nghệ thuật
I want to study art at university.
Tôi muốn học nghệ thuật ở đại học.
Chi tiếtMany students study art to express themselves.Nhiều sinh viên học nghệ thuật để thể hiện bản thân.
Đồng nghĩalearn art
Cụm hay dùngstudy visual artstudy performing art
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
|
— |
| phr. |
du lịch bằng máy bay
Air travel is faster than other forms of transport.
Du lịch bằng máy bay nhanh hơn các phương tiện khác.
Chi tiếtMany people prefer air travel for long distances.Nhiều người thích du lịch bằng máy bay cho các khoảng cách dài.
Đồng nghĩaair transportation
Cụm hay dùnginternational air traveldomestic air travel
Thường được sử dụng trong ngành du lịch.
|
— | |
| phr. |
học lịch sử
Students learn history in school.
Học sinh học lịch sử ở trường.
Chi tiếtIt's important to learn from history.Việc học từ lịch sử là rất quan trọng.
Đồng nghĩastudy the past
Cụm hay dùnglearn history factsstudy world history
Lịch sử giúp hiểu rõ hơn về hiện tại.
|
— | |
|
/pleɪ ˈmjuːzɪk/
|
phr. |
chơi nhạc
I love to play music with my friends.
Tôi thích chơi nhạc cùng bạn bè.
Chi tiếtMany people play music at parties.Nhiều người chơi nhạc tại các bữa tiệc.
Đồng nghĩaperform musicmake music
Cụm hay dùngplay music liveplay music together
Dùng trong ngữ cảnh giải trí.
|
— |
|
/sɪŋ ˈmjuː.zɪk/
|
phr. |
hát nhạc
She loves to sing music in the shower.
Cô ấy thích hát nhạc trong phòng tắm.
Chi tiếtThey sing music at every family gathering.Họ hát nhạc trong mọi buổi họp mặt gia đình.
Đồng nghĩaperform musicvocalize music
Cụm hay dùngsing popular musicsing live music
Thường dùng trong các hoạt động giải trí.
|
— |
|
/ʃɛr ə sɔŋ/
|
phr. |
chia sẻ một bài hát
I want to share a song I found online.
Tôi muốn chia sẻ một bài hát tôi tìm thấy trên mạng.
Chi tiếtHe often shares a song with his friends.Anh ấy thường chia sẻ một bài hát với bạn bè.
Đồng nghĩashare a trackshare a tune
Cụm hay dùngshare a favorite songshare a new song
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội.
|
— |
|
/ˈbɪldɪŋ məˈtɪəriəlz/
|
phr. |
vật liệu xây dựng
Bricks and wood are common building materials.
Gạch và gỗ là những vật liệu xây dựng phổ biến.
Chi tiếtThe architect chose sustainable building materials.Kiến trúc sư đã chọn vật liệu xây dựng bền vững.
Đồng nghĩaconstruction materialsbuilding supplies
Cụm hay dùngsustainable building materialstraditional building materials
Rất quan trọng trong ngành xây dựng.
|
— |
|
/əˈplaɪ fɔːr ə ˈviːzə/
|
phr. |
nộp đơn xin visa
You need to apply for a visa before traveling.
Bạn cần nộp đơn xin visa trước khi đi du lịch.
Chi tiếtShe applied for a visa to study abroad.Cô ấy đã nộp đơn xin visa để du học.
Đồng nghĩasubmit visa applicationrequest a visa
Cụm hay dùngapply for a tourist visaapply for a student visa
Cần chú ý đến thời gian xử lý.
|
— |
|
/meɪk ə fɪlm/
|
phr. |
làm phim
They plan to make a film about climate change.
Họ dự định làm một bộ phim về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtHe wants to make a film about his life.Anh ấy muốn làm một bộ phim về cuộc đời mình.
Đồng nghĩacreate a movieproduce a film
Cụm hay dùngmake a documentarymake a short film
Thường dùng trong ngành điện ảnh.
|
— |
|
/ˈmuːvi naɪt/
|
phr. |
đêm phim
We organized a movie night at my house.
Chúng tôi tổ chức một đêm phim ở nhà tôi.
Chi tiếtMovie night is a fun way to spend time with friends.Đêm phim là cách thú vị để dành thời gian với bạn bè.
Đồng nghĩafilm nightmovie screening
Cụm hay dùngfamily movie nightweekly movie night
Thường có đồ ăn nhẹ và không khí thoải mái.
|
— |
Đang tải...