Kho từ › generic

generic

A2 tính từ
chung
UK /dʒəˈnɛrɪk/ · US /dʒəˈnɛrɪk/
Common or not specific to one thing.
This is a generic product.
→ Đây là một sản phẩm chung.
This is a generic product available everywhere.→ Đây là sản phẩm chung có sẵn ở khắp nơi.
Đồng nghĩa
generalcommonplace
Trái nghĩa
specificunique
Collocations
generic brandgeneric termgeneric drugs
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi so sánh sản phẩm.
Dùng để chỉ sản phẩm không có thương hiệu riêng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...