generic
Nghĩa
Định nghĩa · Common or not specific to one thing.
“This is a generic product.”Đây là một sản phẩm chung.
“This is a generic product available everywhere.”Đây là sản phẩm chung có sẵn ở khắp nơi.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi so sánh sản phẩm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sản phẩm không có thương hiệu riêng.