EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› generic
generic
A2
tính từ
chung
UK /dʒəˈnɛrɪk/
·
US /dʒəˈnɛrɪk/
Common or not specific to one thing.
This is a generic product.
→ Đây là một sản phẩm chung.
This is a generic product available everywhere.
→ Đây là sản phẩm chung có sẵn ở khắp nơi.
Đồng nghĩa
general
commonplace
Trái nghĩa
specific
unique
Collocations
generic brand
generic term
generic drugs
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi so sánh sản phẩm.
Dùng để chỉ sản phẩm không có thương hiệu riêng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...