Kho từ › Collocations · film & cinema › watch a film

watch a film

A1 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
xem phim
UK /wɑːtʃ ə fɪlm/ · US /wɑːtʃ ə fɪlm/
View a movie or film.
I love to watch a film on weekends.
→ Tôi thích xem phim vào cuối tuần.
They plan to watch a film tonight.→ Họ dự định xem phim tối nay.
Đồng nghĩa
view a moviesee a film
Collocations
often watch a filmfrequently watch a film
🎯 IELTS: Có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...