Kho từ › Collocations · film & cinema › cinema ticket

cinema ticket

A1 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
vé xem phim
UK /ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt/ · US /ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt/
A ticket for watching a movie in a cinema.
I bought a cinema ticket for the new blockbuster.
→ Tôi đã mua vé xem phim cho bộ phim bom tấn mới.
The cinema ticket costs ten dollars.→ Vé xem phim có giá mười đô la.
Đồng nghĩa
movie ticket
Collocations
buy a cinema ticketreserve a ticket
🎯 IELTS: Biết giá vé có thể giúp trong phần Speaking.
Cần thiết để vào rạp chiếu phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...