Kho từ › Collocations · film & cinema › film set

film set

B1 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
bối cảnh phim
UK /fɪlm sɛt/ · US /fɪlm sɛt/
The place where a film is made.
The film set was decorated to look like a medieval castle.
→ Bối cảnh phim được trang trí để trông như một lâu đài trung cổ.
They built a large film set for the new movie.→ Họ đã xây dựng một bối cảnh phim lớn cho bộ phim mới.
Đồng nghĩa
shooting locationfilm location
Collocations
create a film setdesign a film set
🎯 IELTS: Mô tả bối cảnh phim có thể giúp bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Là nơi diễn ra các cảnh quay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...