EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · film & cinema › film set
film set
B1
phr.
📁 Collocations · film & cinema
IELTS
bối cảnh phim
UK /fɪlm sɛt/
·
US /fɪlm sɛt/
The place where a film is made.
The film set was decorated to look like a medieval castle.
→ Bối cảnh phim được trang trí để trông như một lâu đài trung cổ.
They built a large film set for the new movie.
→ Họ đã xây dựng một bối cảnh phim lớn cho bộ phim mới.
Đồng nghĩa
shooting location
film location
Collocations
create a film set
design a film set
🎯
IELTS:
Mô tả bối cảnh phim có thể giúp bài viết của bạn hấp dẫn hơn.
Là nơi diễn ra các cảnh quay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
movie trailer
/ˈmuːvi ˈtreɪlər/
trailer phim
movie genre
/ˈmuːvi ˈdʒɒnrə/
thể loại phim
Có trong các bộ
🔗
Collocations · film & cinema
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...