Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film set

/fɪlm sɛt/ B1 IELTS

Nghĩa

bối cảnh phim phr.

Định nghĩa · The place where a film is made.

“The film set was decorated to look like a medieval castle.”Bối cảnh phim được trang trí để trông như một lâu đài trung cổ.

“They built a large film set for the new movie.”Họ đã xây dựng một bối cảnh phim lớn cho bộ phim mới.

Mẹo IELTS · Mô tả bối cảnh phim có thể giúp bài viết của bạn hấp dẫn hơn.

Ghi chú · Là nơi diễn ra các cảnh quay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...