EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› continuing
continuing
A2
động từ
tiếp tục
UK /kənˈtɪnjuɪŋ/
·
US /kənˈtɪnjuɪŋ/
To keep doing something without stopping.
We are continuing our journey.
→ Chúng tôi đang tiếp tục hành trình.
He is continuing his studies abroad.
→ Anh ấy đang tiếp tục học tập ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
persisting
proceeding
Collocations
continuing education
continuing support
continuing efforts
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về quá trình trong IELTS.
Tiếp tục thường liên quan đến hành động lâu dài.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...