Kho từ › continuing

continuing

A2 động từ
tiếp tục
UK /kənˈtɪnjuɪŋ/ · US /kənˈtɪnjuɪŋ/
To keep doing something without stopping.
We are continuing our journey.
→ Chúng tôi đang tiếp tục hành trình.
He is continuing his studies abroad.→ Anh ấy đang tiếp tục học tập ở nước ngoài.
Đồng nghĩa
persistingproceeding
Collocations
continuing educationcontinuing supportcontinuing efforts
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về quá trình trong IELTS.
Tiếp tục thường liên quan đến hành động lâu dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...