continuing
Nghĩa
Định nghĩa · To keep doing something without stopping.
“We are continuing our journey.”Chúng tôi đang tiếp tục hành trình.
“He is continuing his studies abroad.”Anh ấy đang tiếp tục học tập ở nước ngoài.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về quá trình trong IELTS.
Ghi chú · Tiếp tục thường liên quan đến hành động lâu dài.