Kho từ › Collocations · physics › investigate forces

investigate forces

C1 phr. 📁 Collocations · physics IELTS
thăm dò lực lượng
UK · US
To examine forces or influences in a situation.
Scientists investigate forces that affect climate change.
→ Các nhà khoa học thăm dò các lực lượng ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
They investigate forces behind social movements.→ Họ thăm dò các lực lượng đứng sau các phong trào xã hội.
Đồng nghĩa
explore forcesexamine influences
Collocations
investigate gravitational forcesinvestigate magnetic forces
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết về vật lý.
Thường được dùng trong nghiên cứu khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...