| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈstʌdi ˈmoʊʃən/
|
phr. |
chuyển động học
In physics, we often study motion to understand forces.
Trong vật lý, chúng ta thường nghiên cứu chuyển động để hiểu các lực.
Chi tiếtStudying motion helps us predict the path of moving objects.Nghiên cứu chuyển động giúp chúng ta dự đoán quỹ đạo của các vật thể chuyển động.
Đồng nghĩakinematics
Cụm hay dùngstudy motion equationsstudy motion graphs
Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈfɔrsɪz/
|
phr. |
đo lực
Scientists measure forces to understand their effects.
Các nhà khoa học đo lực để hiểu tác động của chúng.
Chi tiếtWe need to measure forces to calculate the object's acceleration.Chúng ta cần đo lực để tính toán gia tốc của vật thể.
Đồng nghĩaassess forces
Cụm hay dùngmeasure gravitational forcesmeasure applied forces
Liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
|
— |
|
/ˌʌndərˈstænd ˈkɒnsɛpts/
|
phr. |
hiểu khái niệm
Students must understand concepts before applying them.
Học sinh phải hiểu các khái niệm trước khi áp dụng chúng.
Chi tiếtIt's important to understand concepts in physics for exams.Việc hiểu các khái niệm trong vật lý là rất quan trọng cho kỳ thi.
Đồng nghĩagrasp ideas
Cụm hay dùngunderstand key conceptsunderstand scientific concepts
Thường dùng trong giáo dục và học tập.
|
— |
|
/dɪˈskraɪb ˈprɑːsɛsɪz/
|
phr. |
mô tả quy trình
The teacher asked students to describe processes in physics.
Giáo viên yêu cầu học sinh mô tả các quy trình trong vật lý.
Chi tiếtIt is important to describe processes clearly.Mô tả quy trình một cách rõ ràng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaexplain processesoutline processes
Cụm hay dùngdescribe stepsdescribe methods
Cụm từ thường dùng trong vật lý và khoa học.
|
— |
|
/ˈmɛʒər spiːd/
|
phr. |
đo tốc độ
We need to measure speed to improve the vehicle's performance.
Chúng ta cần đo tốc độ để cải thiện hiệu suất của xe.
Chi tiếtScientists measure speed using advanced tools.Các nhà khoa học đo tốc độ bằng cách sử dụng công cụ tiên tiến.
Đồng nghĩagauge speedassess velocity
Cụm hay dùngmeasure speed accuratelymeasure speed limits
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈkæl.kjʊ.leɪt ˈɛn.ər.dʒi/
|
phr. |
tính toán năng lượng
Scientists calculate energy consumption in various processes.
Các nhà khoa học tính toán năng lượng tiêu thụ trong các quá trình khác nhau.
Chi tiếtThey need to calculate energy outputs for the project.Họ cần tính toán năng lượng đầu ra cho dự án.
Đồng nghĩacompute energymeasure energy
Cụm hay dùngaccurately calculate energyefficiently calculate energy
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và năng lượng.
|
— |
| phr. |
thăm dò lực lượng
Scientists investigate forces that affect climate change.
Các nhà khoa học thăm dò các lực lượng ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu.
Chi tiếtThey investigate forces behind social movements.Họ thăm dò các lực lượng đứng sau các phong trào xã hội.
Đồng nghĩaexplore forcesexamine influences
Cụm hay dùnginvestigate gravitational forcesinvestigate magnetic forces
Thường được dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— | |
| phr. |
áp dụng công thức
In physics, we apply formulas to solve problems.
Trong vật lý, chúng ta áp dụng công thức để giải quyết vấn đề.
Chi tiếtYou need to apply formulas accurately in experiments.Bạn cần áp dụng công thức một cách chính xác trong thí nghiệm.
Đồng nghĩause formulasimplement formulas
Cụm hay dùngapply scientific formulasapply mathematical formulas
Rất quan trọng trong học tập và nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
mô phỏng điều kiện
Scientists simulate conditions to understand complex systems.
Các nhà khoa học mô phỏng điều kiện để hiểu các hệ thống phức tạp.
Chi tiếtThey can simulate conditions in a laboratory.Họ có thể mô phỏng điều kiện trong phòng thí nghiệm.
Đồng nghĩamodel conditionsreplicate conditions
Cụm hay dùngsimulate real-world conditionssimulate experimental conditions
Quan trọng trong nghiên cứu và thử nghiệm.
|
— | |
| phr. |
khám phá ứng dụng
Scientists explore applications of new materials in engineering.
Các nhà khoa học khám phá ứng dụng của các vật liệu mới trong kỹ thuật.
Chi tiếtThey explore applications for renewable energy.Họ khám phá các ứng dụng cho năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩainvestigate usesresearch applications
Cụm hay dùngexplore practical applicationsexplore scientific applications
Thường liên quan đến nghiên cứu và phát triển.
|
— | |
| phr. |
hiểu động lực
Students learn to understand dynamics in physics classes.
Học sinh học cách hiểu động lực trong các lớp vật lý.
Chi tiếtUnderstanding dynamics is crucial for engineers.Hiểu động lực là rất quan trọng đối với kỹ sư.
Đồng nghĩagrasp dynamics
Cụm hay dùngunderstand the dynamics of systemsstudy dynamics
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
|
— | |
| phr. |
đo gia tốc
We need to measure acceleration in this experiment.
Chúng ta cần đo gia tốc trong thí nghiệm này.
Chi tiếtThe device can measure acceleration accurately.Thiết bị có thể đo gia tốc một cách chính xác.
Đồng nghĩagauge accelerationassess acceleration
Cụm hay dùngmeasure linear accelerationmeasure angular acceleration
Liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
|
— | |
| phr. |
rút ra kết luận
After the experiment, we derive conclusions from the data.
Sau thí nghiệm, chúng tôi rút ra kết luận từ dữ liệu.
Chi tiếtIt's important to derive conclusions carefully.Việc rút ra kết luận một cách cẩn thận là rất quan trọng.
Đồng nghĩadraw conclusionsmake conclusions
Cụm hay dùngderive logical conclusionsderive scientific conclusions
Cần thiết trong nghiên cứu và phân tích.
|
— | |
| phr. |
chứng minh ứng dụng
Researchers demonstrate applications of their findings.
Các nhà nghiên cứu chứng minh ứng dụng của phát hiện của họ.
Chi tiếtThe presentation will demonstrate applications in real life.Bài thuyết trình sẽ chứng minh ứng dụng trong thực tế.
Đồng nghĩashow applicationsillustrate uses
Cụm hay dùngdemonstrate practical applicationsdemonstrate scientific applications
Thường liên quan đến nghiên cứu và thuyết trình.
|
— | |
| phr. |
dự đoán hành vi
Scientists try to predict behavior in various situations.
Các nhà khoa học cố gắng dự đoán hành vi trong các tình huống khác nhau.
Chi tiếtIt's difficult to predict behavior accurately.Thật khó để dự đoán hành vi một cách chính xác.
Đồng nghĩaforesee behavioranticipate actions
Cụm hay dùngpredict human behaviorpredict animal behavior
Thường dùng trong tâm lý học và khoa học xã hội.
|
— | |
| phr. |
áp dụng khái niệm
Students must apply concepts learned in class to real-world problems.
Sinh viên phải áp dụng các khái niệm đã học vào các vấn đề thực tế.
Chi tiếtIt's important to apply concepts to enhance understanding.Việc áp dụng các khái niệm là quan trọng để nâng cao hiểu biết.
Đồng nghĩaimplement theoriesutilize ideas
Cụm hay dùngeffectively apply conceptsapply scientific concepts
Thường dùng trong bối cảnh học thuật.
|
— | |
| phr. |
mô hình kịch bản
Scientists model scenarios to predict outcomes.
Các nhà khoa học mô hình kịch bản để dự đoán kết quả.
Chi tiếtThey model scenarios for climate change.Họ mô hình kịch bản cho biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩasimulate scenarioscreate models
Cụm hay dùngmodel different scenariosmodel realistic scenarios
Liên quan đến khoa học và nghiên cứu.
|
— | |
| phr. |
biến số thử nghiệm
Researchers must control test variables carefully.
Các nhà nghiên cứu phải kiểm soát các biến số thử nghiệm cẩn thận.
Chi tiếtAltering test variables can affect the results.Thay đổi các biến số thử nghiệm có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Đồng nghĩaexperimental variablescontrolled variables
Cụm hay dùngidentify test variablesmanipulate test variables
Thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.
|
— | |
|
/ɪkˈspleɪn ˈprɪnsəplz/
|
phr. |
giải thích nguyên lý
The teacher will explain principles of physics in simple terms.
Giáo viên sẽ giải thích nguyên lý vật lý bằng những thuật ngữ đơn giản.
Chi tiếtIt's important to explain principles clearly for better understanding.Việc giải thích nguyên lý một cách rõ ràng là rất quan trọng để hiểu biết tốt hơn.
Đồng nghĩaclarify ruleselucidate laws
Cụm hay dùngexplain scientific principlesexplain basic principles
Thường dùng trong các bài giảng hoặc tài liệu học tập.
|
— |
| phr. |
nghiên cứu mối quan hệ
Researchers study relationships between variables.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu mối quan hệ giữa các biến.
Chi tiếtIt's important to study relationships in physics.Nó rất quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ trong vật lý.
Đồng nghĩaexamine relationshipsinvestigate relationships
Cụm hay dùngstudy social relationshipsstudy cause-and-effect relationships
Thường liên quan đến các nghiên cứu khoa học.
|
— | |
|
/ˈmɛʒər ˈweɪvleŋθ/
|
phr. |
đo bước sóng
Scientists measure wavelength to study light properties.
Các nhà khoa học đo bước sóng để nghiên cứu các tính chất của ánh sáng.
Chi tiếtThey can measure wavelength using advanced equipment.Họ có thể đo bước sóng bằng cách sử dụng thiết bị tiên tiến.
Đồng nghĩadetermine wavelengthcalculate wave length
Cụm hay dùngmeasure light wavelengthmeasure sound wavelength
Thường dùng trong vật lý và nghiên cứu khoa học.
|
— |
| phr. |
tính toán vận tốc
We can calculate velocity using distance and time.
Chúng ta có thể tính toán vận tốc bằng cách sử dụng khoảng cách và thời gian.
Chi tiếtCalculating velocity is essential in physics.Tính toán vận tốc là rất quan trọng trong vật lý.
Đồng nghĩadetermine speed
Cụm hay dùngspeed measurementmotion analysis
Cụm từ này thường gặp trong vật lý.
|
— | |
| phr. |
suy ra phương trình
Physicists derive equations to explain natural phenomena.
Các nhà vật lý suy ra phương trình để giải thích hiện tượng tự nhiên.
Chi tiếtThey often derive equations in their research.Họ thường suy ra phương trình trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩaformulate equationsdevelop equations
Cụm hay dùngderive mathematical equationsderive physical equations
Thường dùng trong vật lý và toán học.
|
— | |
|
/ˈmɛʒər ˈdɪstəns/
|
phr. |
đo khoảng cách
We need to measure distance for the project.
Chúng ta cần đo khoảng cách cho dự án.
Chi tiếtThey measure distance using a ruler.Họ đo khoảng cách bằng thước kẻ.
Đồng nghĩacalculate distancedetermine distance
Cụm hay dùngaccurately measure distancemeasure distance in kilometers
Thường dùng trong các bài học vật lý.
|
— |
|
/ˈkælkjʊˌleɪt mæs/
|
phr. |
tính khối lượng
We need to calculate the mass of the object for the experiment.
Chúng ta cần tính khối lượng của vật thể cho thí nghiệm.
Chi tiếtScientists calculate the mass of stars in the universe.Các nhà khoa học tính khối lượng của các ngôi sao trong vũ trụ.
Đồng nghĩadetermine weightcompute mass
Cụm hay dùngcalculate mass accuratelycalculate total mass
Thường dùng trong vật lý và khoa học.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈtɛmpərətʃər/
|
phr. |
đo nhiệt độ
You should measure the temperature of the water before adding the ingredients.
Bạn nên đo nhiệt độ của nước trước khi thêm nguyên liệu.
Chi tiếtThey measure the temperature daily to monitor climate changes.Họ đo nhiệt độ hàng ngày để theo dõi sự thay đổi khí hậu.
Đồng nghĩagauge temperatureassess heat
Cụm hay dùngmeasure temperature accuratelymeasure body temperature
Thường sử dụng trong khoa học và y tế.
|
— |
|
/əˈnəlaɪz ˈmɛkənɪzəmz/
|
phr. |
phân tích cơ chế
Scientists analyze mechanisms of disease transmission.
Các nhà khoa học phân tích cơ chế lây truyền bệnh.
Chi tiếtThey analyze mechanisms to improve technology.Họ phân tích cơ chế để cải thiện công nghệ.
Đồng nghĩaexamine processesstudy functions
Cụm hay dùnganalyze biological mechanismsanalyze mechanical systems
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈsɪstəmz/
|
phr. |
hệ thống học tập
Different study systems can improve student performance.
Các hệ thống học tập khác nhau có thể cải thiện hiệu suất của học sinh.
Chi tiếtOnline study systems are becoming increasingly popular.Các hệ thống học tập trực tuyến ngày càng trở nên phổ biến.
Đồng nghĩalearning methodseducational frameworks
Cụm hay dùngeffective study systemstraditional study systems
Thường được dùng trong bối cảnh giáo dục.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈɛnərdʒi/
|
phr. |
đo năng lượng
We need to measure the energy output of the solar panels.
Chúng ta cần đo năng lượng đầu ra của các tấm pin mặt trời.
Chi tiếtScientists measure energy to understand physical processes.Các nhà khoa học đo năng lượng để hiểu các quá trình vật lý.
Đồng nghĩaassess energydetermine energy
Cụm hay dùngmeasure energy consumptionmeasure kinetic energy
Thường sử dụng trong vật lý và kỹ thuật.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈvɛrɪəblz/
|
phr. |
đánh giá biến số
Scientists assess variables to understand their impact.
Các nhà khoa học đánh giá các biến số để hiểu tác động của chúng.
Chi tiếtIt's crucial to assess variables in any experiment.Việc đánh giá các biến số trong bất kỳ thí nghiệm nào là rất quan trọng.
Đồng nghĩaevaluate factorsanalyze variables
Cụm hay dùngcarefully assess variablesassess all variables
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/dɪˈskraɪb ˌrɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
mô tả mối quan hệ
In the study, we describe relationships between variables.
Trong nghiên cứu, chúng tôi mô tả mối quan hệ giữa các biến.
Chi tiếtIt’s important to describe relationships clearly in your report.Việc mô tả mối quan hệ rõ ràng trong báo cáo rất quan trọng.
Đồng nghĩaexplain connectionsillustrate relationships
Cụm hay dùngdescribe relationships accuratelydescribe causal relationships
Thường dùng trong nghiên cứu và phân tích.
|
— |
| phr. |
minh họa các nguyên tắc
Teachers illustrate principles through practical demonstrations.
Giáo viên minh họa các nguyên tắc thông qua các bài trình diễn thực tế.
Chi tiếtIllustrating principles helps students understand concepts.Minh họa các nguyên tắc giúp học sinh hiểu các khái niệm.
Đồng nghĩaexplain principles
Cụm hay dùngscientific principlesfundamental concepts
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.
|
— | |
|
/ɪɡˈzæmɪn fəˈnɒmɪnə/
|
phr. |
xem xét các hiện tượng
Scientists examine phenomena to gather data.
Các nhà khoa học xem xét các hiện tượng để thu thập dữ liệu.
Chi tiếtWe should examine phenomena carefully in our research.Chúng ta nên xem xét các hiện tượng một cách cẩn thận trong nghiên cứu của mình.
Đồng nghĩaanalyze phenomenastudy phenomena
Cụm hay dùngexamine natural phenomenaexamine social phenomena
Cụm này thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈstʌdi fɔrsɪz/
|
phr. |
nghiên cứu lực
In physics, we study forces to understand motion.
Trong vật lý, chúng ta nghiên cứu lực để hiểu chuyển động.
Chi tiếtStudying forces is essential for engineering.Nghiên cứu lực là điều cần thiết cho kỹ thuật.
Đồng nghĩaexamine forcesanalyze forces
Cụm hay dùngstudy gravitational forcesstudy magnetic forces
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈkælkjʊˌleɪt ˈɛnərdʒi ˈlɛvəlz/
|
phr. |
tính toán mức năng lượng
We must calculate energy levels for accurate results.
Chúng ta phải tính toán mức năng lượng để có kết quả chính xác.
Chi tiếtCalculating energy levels is crucial in quantum physics.Tính toán mức năng lượng là rất quan trọng trong vật lý lượng tử.
Đồng nghĩadetermine energy levelsassess energy states
Cụm hay dùngcalculate energy levels preciselycalculate potential energy levels
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
|
— |
| phr. |
giải thích các khái niệm
Teachers explain concepts using simple language.
Giáo viên giải thích các khái niệm bằng ngôn ngữ đơn giản.
Chi tiếtExplaining concepts helps students grasp difficult topics.Giải thích các khái niệm giúp học sinh nắm bắt các chủ đề khó.
|
— | |
|
/ˈmɛʒər ˈprɛʃər/
|
phr. |
đo áp suất
We need to measure pressure in the experiment.
Chúng ta cần đo áp suất trong thí nghiệm.
Chi tiếtIt's crucial to measure pressure accurately.Việc đo áp suất chính xác là rất quan trọng.
Đồng nghĩaassess pressureevaluate pressure
Cụm hay dùngmeasure atmospheric pressuremeasure blood pressure
Cụm này thường được sử dụng trong vật lý và y học.
|
— |
|
/ˌɪnvɛstɪˈɡeɪt ˌɪntərˈækʃənz/
|
phr. |
điều tra tương tác
Scientists investigate interactions in ecosystems.
Các nhà khoa học điều tra tương tác trong hệ sinh thái.
Chi tiếtThey investigate interactions between species.Họ điều tra tương tác giữa các loài.
Đồng nghĩastudy interactionsexamine relationships
Cụm hay dùnginvestigate social interactionsinvestigate ecological interactions
Thường dùng trong sinh học và nghiên cứu xã hội.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˈsɪstəmz/
|
phr. |
phân tích hệ thống
Scientists analyze systems to understand their behavior.
Các nhà khoa học phân tích hệ thống để hiểu hành vi của chúng.
Chi tiếtEngineers analyze systems for better efficiency.Kỹ sư phân tích hệ thống để cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩaexamine systemsassess systems
Cụm hay dùnganalyze dataanalyze results
Cụm từ thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/əˈplaɪ ˈmɛθədz/
|
phr. |
áp dụng phương pháp
Researchers apply methods to gather data.
Các nhà nghiên cứu áp dụng phương pháp để thu thập dữ liệu.
Chi tiếtIt's important to apply methods correctly.Việc áp dụng phương pháp một cách chính xác là rất quan trọng.
Đồng nghĩause techniquesimplement methods
Cụm hay dùngeffectively apply methodsapply scientific methods
Thường dùng trong nghiên cứu và thực hành.
|
— |
|
/dɪˈraɪv rɪˈzʌlts/
|
phr. |
rút ra kết quả
We can derive results from the analysis.
Chúng ta có thể rút ra kết quả từ phân tích.
Chi tiếtIt's important to derive results carefully.Việc rút ra kết quả một cách cẩn thận là rất quan trọng.
Đồng nghĩaobtain resultsextract results
Cụm hay dùngderive significant resultsderive accurate results
Cụm này thường xuất hiện trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈfrɛkənsi/
|
phr. |
đo tần số
We measure frequency to analyze sound waves.
Chúng tôi đo tần số để phân tích sóng âm.
Chi tiếtScientists measure frequency in various experiments.Các nhà khoa học đo tần số trong nhiều thí nghiệm.
Đồng nghĩadetermine frequencyassess frequency
Cụm hay dùngmeasure timemeasure distance
Thường dùng trong vật lý và âm học.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈprɪnsəpəlz/
|
phr. |
học nguyên tắc
Students should study principles of physics carefully.
Học sinh nên học nguyên tắc vật lý một cách cẩn thận.
Chi tiếtIt's essential to study principles in any field.Việc học nguyên tắc trong bất kỳ lĩnh vực nào là rất cần thiết.
Đồng nghĩalearn fundamentalsunderstand basics
Cụm hay dùngstudy scientific principlesstudy ethical principles
Thường gặp trong giáo dục và nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈkæl.kjʊ.leɪt fɔːrsɪz/
|
phr. |
tính toán lực
We need to calculate the forces involved in the experiment.
Chúng ta cần tính toán lực tác động trong thí nghiệm.
Chi tiếtEngineers calculate forces to ensure safety.Kỹ sư tính toán lực để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩacompute forcesdetermine forces
Cụm hay dùngcalculate net forcescalculate gravitational forces
Thường dùng trong vật lý và kỹ thuật.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈvɑljum/
|
phr. |
đo thể tích
We need to measure volume for accurate results.
Chúng ta cần đo thể tích để có kết quả chính xác.
Chi tiếtMeasuring volume is essential in chemistry.Đo thể tích là điều cần thiết trong hóa học.
Đồng nghĩadetermine volumecalculate volume
Cụm hay dùngaccurately measure volumemeasure liquid volume
Thường dùng trong khoa học tự nhiên.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ɪkˈspɛrɪmənts/
|
phr. |
phân tích thí nghiệm
We need to analyze experiments to draw conclusions.
Chúng ta cần phân tích thí nghiệm để rút ra kết luận.
Chi tiếtAnalyzing experiments helps improve our understanding.Phân tích thí nghiệm giúp cải thiện hiểu biết của chúng ta.
Đồng nghĩaexamine experimentsstudy experiments
Cụm hay dùnganalyze scientific experimentsanalyze experimental data
Cụm này thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈɪnvɛstəˌɡeɪt ˈθɪəriz/
|
phr. |
điều tra lý thuyết
Researchers investigate theories to find evidence.
Các nhà nghiên cứu điều tra lý thuyết để tìm bằng chứng.
Chi tiếtIt's important to investigate theories thoroughly.Điều quan trọng là điều tra lý thuyết một cách kỹ lưỡng.
Đồng nghĩaexamine theoriesexplore theories
Cụm hay dùnginvestigate claimsinvestigate phenomena
Cụm từ này thường gặp trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/tɛst ˈmɒdəlz/
|
phr. |
kiểm tra các mô hình
We need to test models to see which one performs best.
Chúng ta cần kiểm tra các mô hình để xem mô hình nào hoạt động tốt nhất.
Chi tiếtScientists often test models to predict outcomes.Các nhà khoa học thường kiểm tra các mô hình để dự đoán kết quả.
Đồng nghĩaevaluate modelsassess models
Cụm hay dùngtest hypothesestest theories
Thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ɪnˈtɛn.sɪ.ti/
|
phr. |
đo cường độ
Scientists measure intensity to study sound waves.
Các nhà khoa học đo cường độ để nghiên cứu sóng âm.
Chi tiếtWe need to measure the intensity of the light.Chúng ta cần đo cường độ của ánh sáng.
Đồng nghĩaassess intensityevaluate intensity
Cụm hay dùngmeasure light intensitymeasure sound intensity
Thường sử dụng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈstʌdi daɪˈnæmɪks/
|
phr. |
nghiên cứu động lực học
Studying dynamics helps us understand movement.
Nghiên cứu động lực học giúp chúng ta hiểu chuyển động.
Chi tiếtIt's crucial to study dynamics in engineering.Việc nghiên cứu động lực học là rất quan trọng trong kỹ thuật.
Đồng nghĩaexplore dynamicsanalyze motion
Cụm hay dùngstudy fluid dynamicsstudy mechanical dynamics
Liên quan đến vật lý và kỹ thuật.
|
— |
|
/dɪˈraɪv ˈɪnsaɪts/
|
phr. |
đạt được những hiểu biết quý giá từ dữ liệu hoặc nghiên cứu
Scientists derive insights from their experiments to improve theories.
Các nhà khoa học đạt được những hiểu biết từ các thí nghiệm của họ để cải thiện lý thuyết.
Chi tiếtWe need to derive insights to inform future studies.Chúng ta cần đạt được những hiểu biết để thông báo cho các nghiên cứu trong tương lai.
Đồng nghĩagain understandingextract knowledge
Cụm hay dùngderive scientific insightsderive practical insights
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu.
|
— |
|
/kəmˈpɛr ˈvɛrɪbəlz/
|
phr. |
so sánh sự khác biệt và tương đồng giữa các yếu tố
Researchers compare variables to identify patterns in data.
Các nhà nghiên cứu so sánh các biến để xác định các mẫu trong dữ liệu.
Chi tiếtIt is important to compare variables in scientific studies.Việc so sánh các biến trong các nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩacontrast factorsevaluate parameters
Cụm hay dùngcompare experimental variablescompare independent variables
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/kriːˈeɪt ˌsɪmjuˈleɪʃənz/
|
phr. |
tạo ra các mô hình mô phỏng các quy trình thực tế
Researchers create simulations to study complex systems.
Các nhà nghiên cứu tạo ra các mô hình để nghiên cứu các hệ thống phức tạp.
Chi tiếtWe can create simulations to test our theories.Chúng ta có thể tạo ra các mô hình để kiểm tra các lý thuyết của mình.
Đồng nghĩabuild modelsdevelop simulations
Cụm hay dùngcreate scientific simulationscreate realistic simulations
Cụm từ này thường gặp trong nghiên cứu và thí nghiệm.
|
— |
|
/ˈmɛʒər vəˈlɑsɪti/
|
phr. |
đo vận tốc
We need to measure velocity to understand motion.
Chúng ta cần đo vận tốc để hiểu chuyển động.
Chi tiếtHe used a radar to measure velocity accurately.Anh ấy đã sử dụng radar để đo vận tốc một cách chính xác.
Đồng nghĩadetermine speedassess velocity
Cụm hay dùngmeasure angular velocitymeasure linear velocity
Dùng trong các thí nghiệm vật lý.
|
— |
|
/ˈænəˌlaɪz ˌɪntərˈækʃənz/
|
phr. |
phân tích sự tương tác
We analyze interactions between different forces.
Chúng tôi phân tích sự tương tác giữa các lực khác nhau.
Chi tiếtIt's crucial to analyze interactions in our experiments.Việc phân tích sự tương tác trong các thí nghiệm của chúng tôi là rất quan trọng.
Đồng nghĩaexamine interactionsstudy interactions
Cụm hay dùnganalyze chemical interactionsanalyze social interactions
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈkælkuleɪt trəˈdʒɛktəriz/
|
phr. |
tính toán quỹ đạo
We calculate trajectories to predict satellite paths.
Chúng tôi tính toán quỹ đạo để dự đoán đường đi của vệ tinh.
Chi tiếtIt's important to calculate trajectories accurately.Việc tính toán quỹ đạo một cách chính xác là rất quan trọng.
Đồng nghĩadetermine pathscompute trajectories
Cụm hay dùngcalculate projectile trajectoriescalculate orbital trajectories
Cụm từ này thường dùng trong vật lý.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn ˈmɛkənɪzəmz/
|
phr. |
giải thích cơ chế
Scientists explain mechanisms to help others understand.
Các nhà khoa học giải thích cơ chế để giúp người khác hiểu.
Chi tiếtWe need to explain mechanisms in detail.Chúng ta cần giải thích cơ chế một cách chi tiết.
Đồng nghĩaclarify mechanismsdescribe mechanisms
Cụm hay dùngexplain biological mechanismsexplain chemical mechanisms
Dùng trong bối cảnh nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈsɪmjʊleɪt ɪkˈspɛrɪmənts/
|
phr. |
mô phỏng thí nghiệm
We simulate experiments to predict outcomes.
Chúng tôi mô phỏng thí nghiệm để dự đoán kết quả.
Chi tiếtIt's useful to simulate experiments for training.Việc mô phỏng thí nghiệm cho đào tạo là rất hữu ích.
Đồng nghĩarecreate experimentsmodel experiments
Cụm hay dùngsimulate scientific experimentssimulate laboratory experiments
Cụm từ này thường dùng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈdɛmənstreɪt ˈθɪriz/
|
phr. |
chứng minh lý thuyết
Experiments can demonstrate theories in action.
Các thí nghiệm có thể chứng minh lý thuyết đang hoạt động.
Chi tiếtTo validate a concept, we must demonstrate theories effectively.Để xác thực một khái niệm, chúng ta phải chứng minh lý thuyết một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaprove theoriesvalidate theories
Cụm hay dùngdemonstrate principlesdemonstrate applications
Giúp xác thực các khái niệm khoa học.
|
— |
|
/ˈkælkjuleɪt ˈaʊtkʌmz/
|
phr. |
tính toán kết quả
We calculate outcomes to assess the effectiveness of the experiment.
Chúng tôi tính toán kết quả để đánh giá hiệu quả của thí nghiệm.
Chi tiếtIt is crucial to calculate outcomes accurately.Việc tính toán kết quả một cách chính xác là rất quan trọng.
Đồng nghĩadetermine outcomescompute outcomes
Cụm hay dùngcalculate impactscalculate effects
Giúp đưa ra dự đoán trong nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈfɔːrmjʊleɪt prɪˈdɪkʃənz/
|
phr. |
hình thành dự đoán
We formulate predictions based on previous results.
Chúng tôi hình thành dự đoán dựa trên kết quả trước đó.
Chi tiếtIt is important to formulate predictions carefully.Việc hình thành dự đoán một cách cẩn thận là rất quan trọng.
Đồng nghĩadevelop predictionscreate forecasts
Cụm hay dùngformulate hypothesesformulate models
Giúp lập kế hoạch cho nghiên cứu tiếp theo.
|
— |
|
/kənˈstrʌkt ˈmɒdəlz/
|
phr. |
xây dựng mô hình
Researchers construct models to illustrate complex ideas.
Các nhà nghiên cứu xây dựng mô hình để minh họa các ý tưởng phức tạp.
Chi tiếtIt is important to construct models accurately.Việc xây dựng mô hình một cách chính xác là rất quan trọng.
Đồng nghĩabuild modelsdevelop models
Cụm hay dùngconstruct simulationsconstruct frameworks
Giúp hình dung các khái niệm phức tạp.
|
— |
|
/ˈhaɪlaɪt ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
nêu bật phát hiện
We highlight findings to draw attention to key results.
Chúng tôi nêu bật phát hiện để thu hút sự chú ý vào các kết quả chính.
Chi tiếtIt is essential to highlight findings in presentations.Việc nêu bật phát hiện trong các bài thuyết trình là rất cần thiết.
Đồng nghĩaemphasize findingsunderscore findings
Cụm hay dùnghighlight resultshighlight implications
Giúp thu hút sự chú ý từ người nghe.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ˈækjərəsi/
|
phr. |
đo lường độ chính xác của kết quả so với giá trị thực
We need to measure accuracy in our experiments.
Chúng ta cần đo lường độ chính xác trong các thí nghiệm của mình.
Chi tiếtMeasuring accuracy helps improve methods.Đo lường độ chính xác giúp cải thiện các phương pháp.
Đồng nghĩaassess precisionevaluate accuracy
Cụm hay dùngimprove accuracyensure accuracy
Rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈfɔːrmjʊleɪt ˈmɒdəlz/
|
phr. |
hình thành mô hình
Physicists formulate models to explain complex phenomena.
Các nhà vật lý hình thành mô hình để giải thích hiện tượng phức tạp.
Chi tiếtThey will formulate models of climate change effects.Họ sẽ hình thành các mô hình về tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩacreate modelsdesign models
Cụm hay dùngformulate theoretical modelsformulate mathematical models
Giúp hình dung các hệ thống vật lý.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs ˈfaɪndɪŋz/
|
phr. |
thảo luận về phát hiện
Researchers discuss findings at conferences to share knowledge.
Các nhà nghiên cứu thảo luận về phát hiện tại các hội nghị để chia sẻ kiến thức.
Chi tiếtWe should discuss findings with our peers for feedback.Chúng ta nên thảo luận về phát hiện với đồng nghiệp để nhận phản hồi.
Đồng nghĩadebate resultsshare findings
Cụm hay dùngdiscuss research findingsdiscuss experimental findings
Giúp nâng cao hiểu biết chung.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˌæplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
nghiên cứu ứng dụng
Students study applications of physics in technology.
Sinh viên nghiên cứu ứng dụng của vật lý trong công nghệ.
Chi tiếtThey study applications of theories in everyday life.Họ nghiên cứu ứng dụng của lý thuyết trong cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩaexamine applicationsreview applications
Cụm hay dùngstudy practical applicationsstudy theoretical applications
Giúp hiểu rõ hơn về tính ứng dụng của lý thuyết.
|
— |
|
/əˈsɛs vəˈlɪdəti/
|
phr. |
đánh giá tính hợp lệ
Researchers assess validity of their findings before publication.
Các nhà nghiên cứu đánh giá tính hợp lệ của phát hiện trước khi công bố.
Chi tiếtIt's crucial to assess validity in scientific studies.Việc đánh giá tính hợp lệ trong các nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩaevaluate validitycheck accuracy
Cụm hay dùngassess experimental validityassess theoretical validity
Cần thiết để đảm bảo tính chính xác của nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈvɛrɪəblz/
|
phr. |
nghiên cứu các biến
Researchers study variables that affect their experiments.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các biến ảnh hưởng đến thí nghiệm của họ.
Chi tiếtIt's important to study variables in any scientific research.Việc nghiên cứu các biến là rất quan trọng trong bất kỳ nghiên cứu khoa học nào.
Đồng nghĩaexamine factorsanalyze variables
Cụm hay dùngstudy independent variablesstudy dependent variables
Giúp hiểu rõ hơn về yếu tố ảnh hưởng đến kết quả.
|
— |
|
/ˈkælkjʊleɪt prəˈbæbɪlɪtiz/
|
phr. |
tính toán xác suất
We need to calculate probabilities for different scenarios.
Chúng ta cần tính toán xác suất cho các kịch bản khác nhau.
Chi tiếtThey calculated probabilities to assess risks.Họ đã tính toán xác suất để đánh giá rủi ro.
Đồng nghĩacompute probabilitiesevaluate probabilities
Cụm hay dùngcalculate riskscalculate outcomes
Thường dùng trong thống kê và nghiên cứu.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn ˈθɪəriz/
|
phr. |
giải thích lý thuyết
Teachers explain theories to help students grasp difficult concepts.
Giáo viên giải thích lý thuyết để giúp học sinh hiểu các khái niệm khó.
Chi tiếtHe explained theories of motion during the lecture.Ông đã giải thích các lý thuyết về chuyển động trong bài giảng.
Đồng nghĩaclarify theorieselucidate theories
Cụm hay dùngexplain principlesexplain concepts
Thường dùng trong giáo dục và giảng dạy.
|
— |
|
/ˈmɛʒər taɪm/
|
phr. |
đo thời gian
We need to measure time accurately in our experiments.
Chúng ta cần đo thời gian chính xác trong các thí nghiệm của mình.
Chi tiếtIt's essential to measure time when studying motion.Việc đo thời gian là cần thiết khi nghiên cứu chuyển động.
Đồng nghĩatrack timerecord time
Cụm hay dùngmeasure elapsed timemeasure reaction time
Đo thời gian rất quan trọng trong các thí nghiệm vật lý.
|
— |
|
/ɪkˈsplɔːr fəˈnɒmə.nə/
|
phr. |
khám phá hiện tượng
Scientists explore phenomena to understand the universe better.
Các nhà khoa học khám phá hiện tượng để hiểu vũ trụ tốt hơn.
Chi tiếtWe need to explore phenomena that challenge existing theories.Chúng ta cần khám phá những hiện tượng thách thức lý thuyết hiện có.
Đồng nghĩainvestigate phenomenastudy phenomena
Cụm hay dùngexplore natural phenomenaexplore physical phenomena
Khám phá hiện tượng giúp mở rộng kiến thức.
|
— |
|
/ˈkælkjuleɪt rɪˈzʌlts/
|
phr. |
tính toán kết quả
We need to calculate results to verify our predictions.
Chúng ta cần tính toán kết quả để xác nhận các dự đoán của mình.
Chi tiếtIt's essential to calculate results accurately in experiments.Việc tính toán kết quả một cách chính xác trong các thí nghiệm là rất cần thiết.
Đồng nghĩacompute resultsdetermine results
Cụm hay dùngcalculate experimental resultscalculate theoretical results
Tính toán kết quả là phần quan trọng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/kənˈdʌkt ˌɑːbzərˈveɪʃənz/
|
phr. |
tiến hành quan sát
Researchers conduct observations to gather data about natural phenomena.
Các nhà nghiên cứu tiến hành quan sát để thu thập dữ liệu về hiện tượng tự nhiên.
Chi tiếtIt's essential to conduct observations in different conditions.Việc tiến hành quan sát trong các điều kiện khác nhau là rất cần thiết.
Đồng nghĩacarry out observationsperform observations
Cụm hay dùngconduct field observationsconduct laboratory observations
Quan sát là phương pháp quan trọng trong vật lý.
|
— |
|
/ɪˈvæljʊeɪt ˈmɒdəlz/
|
phr. |
đánh giá các mô hình
Scientists evaluate models to ensure they accurately represent reality.
Các nhà khoa học đánh giá các mô hình để đảm bảo chúng đại diện chính xác cho thực tế.
Chi tiếtIt's crucial to evaluate models in scientific research.Việc đánh giá các mô hình trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩaassess modelsreview models
Cụm hay dùngevaluate theoretical modelsevaluate computational models
Đánh giá các mô hình giúp cải thiện độ chính xác.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈprɪnəpəlz/
|
phr. |
thiết lập các quy tắc hoặc ý tưởng cơ bản
Scientists establish principles that govern physical laws.
Các nhà khoa học thiết lập các nguyên tắc chi phối các định luật vật lý.
Chi tiếtIt’s essential to establish principles for effective research.Việc thiết lập nguyên tắc cho nghiên cứu hiệu quả là rất cần thiết.
Đồng nghĩadefine rulesset guidelinescreate standards
Cụm hay dùngfundamental principlesscientific principles
Nguyên tắc là nền tảng cho mọi lý thuyết vật lý.
|
— |
|
/ˈdɛmənˌstreɪt ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
phr. |
thể hiện kiến thức về một chủ đề
Students must demonstrate understanding of key concepts in physics.
Học sinh phải thể hiện sự hiểu biết về các khái niệm chính trong vật lý.
Chi tiếtThe exam tests your ability to demonstrate understanding of theories.Kỳ thi kiểm tra khả năng của bạn trong việc thể hiện sự hiểu biết về lý thuyết.
Đồng nghĩashow knowledgeexhibit comprehensiondisplay understanding
Cụm hay dùngunderstanding conceptsdemonstration of knowledge
Thể hiện sự hiểu biết giúp củng cố kiến thức của bạn.
|
— |
|
/kəˈmjunɪkeɪt rɪˈzʌlts/
|
phr. |
chia sẻ kết quả với người khác
Scientists communicate results to the public through publications.
Các nhà khoa học chia sẻ kết quả với công chúng qua các ấn phẩm.
Chi tiếtIn conferences, researchers communicate results to their peers.Trong các hội nghị, các nhà nghiên cứu chia sẻ kết quả với đồng nghiệp của họ.
Đồng nghĩashare findingsreport resultspresent outcomes
Cụm hay dùngresult communicationscientific communication
Giao tiếp kết quả là rất quan trọng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈmɛʒər fəˈnɒmɪnə/
|
phr. |
đo lường hiện tượng
Scientists measure phenomena to understand natural laws.
Các nhà khoa học đo lường hiện tượng để hiểu các quy luật tự nhiên.
Chi tiếtWe need to measure phenomena accurately to gather reliable data.Chúng ta cần đo lường hiện tượng một cách chính xác để thu thập dữ liệu đáng tin cậy.
Đồng nghĩaquantify eventsassess occurrences
Cụm hay dùngmeasure variablesmeasure effects
Sử dụng khi nói về nghiên cứu thực nghiệm.
|
— |
|
/ˈmɛʒər ɪˈfɛkts/
|
phr. |
đo lường tác động
Researchers measure effects to understand the impact of variables.
Các nhà nghiên cứu đo lường tác động để hiểu ảnh hưởng của các biến số.
Chi tiếtIt's important to measure effects accurately in experiments.Việc đo lường tác động một cách chính xác trong thí nghiệm là rất quan trọng.
Đồng nghĩaassess impactsquantify effects
Cụm hay dùngmeasure outcomesmeasure responses
Thích hợp cho các nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ɪɡˈzæmɪn ɪˈfɛkts/
|
phr. |
xem xét tác động
We need to examine effects on the environment carefully.
Chúng ta cần xem xét tác động đến môi trường một cách cẩn thận.
Chi tiếtResearchers examine effects to understand their implications.Các nhà nghiên cứu xem xét tác động để hiểu rõ ý nghĩa của chúng.
Đồng nghĩaanalyze effectsassess effects
Cụm hay dùngexamine environmental effectsexamine social effects
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và phân tích.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn daɪˈnæmɪks/
|
phr. |
giải thích động lực học
It's essential to explain dynamics in physics classes.
Việc giải thích động lực học trong các lớp vật lý là rất cần thiết.
Chi tiếtResearchers explain dynamics to understand system behavior.Các nhà nghiên cứu giải thích động lực học để hiểu hành vi của hệ thống.
Đồng nghĩadescribe dynamicsanalyze dynamics
Cụm hay dùngexplain physical dynamicsexplain fluid dynamics
Thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu và giảng dạy.
|
— |
|
/ˈklæs.ɪ.faɪ fəˈnɒ.mə.nə/
|
phr. |
phân loại các hiện tượng quan sát được dựa trên các đặc điểm
Scientists classify phenomena to understand their properties better.
Các nhà khoa học phân loại các hiện tượng để hiểu rõ hơn về các thuộc tính của chúng.
Chi tiếtIt’s important to classify phenomena for effective communication.Việc phân loại các hiện tượng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩacategorize eventssort phenomena
Cụm hay dùngaccurately classifyeffectively classify
Phân loại hiện tượng giúp tổ chức kiến thức khoa học.
|
— |
| phr. |
mô tả các ý tưởng cơ bản đứng sau một lý thuyết hoặc khái niệm
Teachers often outline principles at the start of a lesson.
Giáo viên thường mô tả các nguyên tắc vào đầu bài học.
Chi tiếtOutlining principles helps set the stage for deeper exploration.Mô tả nguyên tắc giúp tạo điều kiện cho việc khám phá sâu hơn.
Đồng nghĩasummarize principlesdescribe fundamentals
Cụm hay dùngoutline theoriesoutline concepts
Mô tả nguyên tắc giúp học sinh hiểu rõ hơn.
|
— | |
|
/dɪˈraɪv ˈfɔrmləz/
|
phr. |
rút ra công thức
Physicists derive formulas to solve complex problems.
Các nhà vật lý rút ra công thức để giải quyết các vấn đề phức tạp.
Chi tiếtYou need to derive formulas from existing theories.Bạn cần phải rút ra công thức từ các lý thuyết hiện có.
Đồng nghĩadevelop formulascreate formulas
Cụm hay dùngderive mathematical formulasderive physical formulas
Cần thiết trong nghiên cứu vật lý.
|
— |
|
/ˈstʌdi kəˈreɪʃənz/
|
phr. |
nghiên cứu mối tương quan
Researchers study correlations to find connections between factors.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu mối tương quan để tìm kiếm sự kết nối giữa các yếu tố.
Chi tiếtIt's important to study correlations in data analysis.Việc nghiên cứu mối tương quan trong phân tích dữ liệu là rất quan trọng.
Đồng nghĩaanalyze correlationsexamine correlations
Cụm hay dùngstudy statistical correlationsstudy causal correlations
Cần thiết để hiểu rõ hơn về dữ liệu.
|
— |
|
/əˈsɛs rɪˈlaɪəˌbɪlɪti/
|
phr. |
đánh giá độ tin cậy
Researchers assess reliability to ensure valid results.
Các nhà nghiên cứu đánh giá độ tin cậy để đảm bảo kết quả hợp lệ.
Chi tiếtIt's crucial to assess reliability in scientific studies.Việc đánh giá độ tin cậy trong các nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩaevaluate reliabilitycheck reliability
Cụm hay dùngassess data reliabilityassess measurement reliability
Giúp đảm bảo tính chính xác trong nghiên cứu.
|
— |
|
/dɪˈraɪv ˈprɪnsəplz/
|
phr. |
rút ra nguyên tắc
Researchers derive principles from their experimental findings.
Các nhà nghiên cứu rút ra nguyên tắc từ các phát hiện thí nghiệm của họ.
Chi tiếtIt's essential to derive principles that can be applied broadly.Cần thiết phải rút ra những nguyên tắc có thể áp dụng rộng rãi.
Đồng nghĩaextract principles
Cụm hay dùngderive scientific principlesderive mathematical principles
Nguyên tắc cần được rút ra một cách chính xác.
|
— |
|
/ˈsɪmʊleɪt səˈnɛrioʊz/
|
phr. |
mô phỏng kịch bản
Scientists simulate scenarios to predict outcomes of experiments.
Các nhà khoa học mô phỏng kịch bản để dự đoán kết quả của thí nghiệm.
Chi tiếtIt's useful to simulate scenarios in engineering design.Việc mô phỏng kịch bản trong thiết kế kỹ thuật là hữu ích.
Đồng nghĩamodel scenarios
Cụm hay dùngsimulate real-world scenariossimulate potential scenarios
Kịch bản cần được mô phỏng chi tiết.
|
— |
|
/dɪsˈkʌs əˈplɪkeɪʃənz/
|
phr. |
thảo luận về ứng dụng
We need to discuss applications of our research findings.
Chúng ta cần thảo luận về ứng dụng của các phát hiện nghiên cứu.
Chi tiếtIt's beneficial to discuss applications in real-world contexts.Việc thảo luận về ứng dụng trong các ngữ cảnh thực tế là có lợi.
Đồng nghĩatalk about applications
Cụm hay dùngdiscuss practical applicationsdiscuss theoretical applications
Ứng dụng cần được thảo luận rõ ràng.
|
— |
|
/dɪˈraɪv ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
|
phr. |
rút ra hệ quả
Researchers derive implications from their experimental results.
Các nhà nghiên cứu rút ra hệ quả từ kết quả thí nghiệm của họ.
Chi tiếtDeriving implications is crucial for applying findings in real life.Rút ra hệ quả là rất quan trọng để áp dụng các phát hiện vào cuộc sống thực.
Đồng nghĩainfer consequencesdraw conclusions
Cụm hay dùngderive theoretical implicationsderive practical implications
Cụm từ này giúp hiểu rõ hơn về kết quả nghiên cứu.
|
— |
|
/əˈsɛs ˈækjərəsi/
|
phr. |
đánh giá độ chính xác
We need to assess accuracy in our measurements.
Chúng ta cần đánh giá độ chính xác trong các phép đo của mình.
Chi tiếtAssessing accuracy ensures reliable experimental results.Đánh giá độ chính xác đảm bảo kết quả thí nghiệm đáng tin cậy.
Đồng nghĩaevaluate precisioncheck correctness
Cụm hay dùngassess measurement accuracyassess calculation accuracy
Cụm từ này rất quan trọng trong các thí nghiệm vật lý.
|
— |
|
/ˈɪləstreɪt fəˈnɒmɪnə/
|
phr. |
minh họa hiện tượng
Textbooks often illustrate phenomena with diagrams and images.
Sách giáo khoa thường minh họa hiện tượng bằng sơ đồ và hình ảnh.
Chi tiếtWe can illustrate phenomena through experiments and observations.Chúng ta có thể minh họa hiện tượng thông qua thí nghiệm và quan sát.
Đồng nghĩademonstrate phenomenaexemplify phenomena
Cụm hay dùngillustrate scientific phenomenaillustrate physical phenomena
Minh họa hiện tượng giúp hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý.
|
— |
|
/ˈstʌdi ˈmɛkənɪzəmz/
|
phr. |
nghiên cứu cơ chế
Scientists study mechanisms to understand how things work.
Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế để hiểu cách mọi thứ hoạt động.
Chi tiếtStudying mechanisms is vital for advancements in technology.Nghiên cứu cơ chế là rất quan trọng cho sự tiến bộ trong công nghệ.
Đồng nghĩaexamine mechanismsanalyze mechanisms
Cụm hay dùngstudy biological mechanismsstudy physical mechanisms
Nghiên cứu cơ chế giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý.
|
— |
|
/ˈɪl.ə.streɪt ˈθɪə.riːz/
|
phr. |
minh họa cách các ý tưởng hoạt động bằng ví dụ
Teachers illustrate theories with practical examples.
Giáo viên minh họa các lý thuyết bằng những ví dụ thực tiễn.
Chi tiếtThe book illustrates theories of motion effectively.Cuốn sách minh họa các lý thuyết về chuyển động một cách hiệu quả.
Đồng nghĩademonstrate theoriesexplain theories
Cụm hay dùngillustrate scientific theoriesillustrate physical theories
Dùng để giải thích và làm rõ lý thuyết.
|
— |
|
/ɪˈstæblɪʃ ˈθɪriz/
|
phr. |
thiết lập lý thuyết
Scientists establish theories based on experimental evidence.
Các nhà khoa học thiết lập lý thuyết dựa trên bằng chứng thí nghiệm.
Chi tiếtIt took years to establish the theory of relativity.Mất nhiều năm để thiết lập lý thuyết tương đối.
Đồng nghĩaformulate theoriescreate theories
Cụm hay dùngestablish principlesestablish models
Dùng để nói về quá trình phát triển lý thuyết.
|
— |
|
/ˈaʊtlaɪn ˈmɛθədz/
|
phr. |
phác thảo phương pháp
In the introduction, we outline methods used in the study.
Trong phần giới thiệu, chúng tôi phác thảo các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu.
Chi tiếtIt's important to outline methods for reproducibility.Việc phác thảo phương pháp là rất quan trọng để đảm bảo tính tái tạo.
Đồng nghĩadescribe methodsdetail procedures
Cụm hay dùngoutline proceduresoutline strategies
Dùng để trình bày cách thức trong nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈɪlʌstreɪt daɪˈnæmɪks/
|
phr. |
minh họa động lực học
Teachers often illustrate dynamics with real-world examples.
Giáo viên thường minh họa động lực học bằng các ví dụ thực tế.
Chi tiếtIt's helpful to illustrate dynamics in physics presentations.Việc minh họa động lực học trong các bài thuyết trình vật lý là rất hữu ích.
Đồng nghĩademonstrate dynamicsexplain dynamics
Cụm hay dùngillustrate conceptsillustrate principles
Cụm từ này thường sử dụng trong giảng dạy vật lý.
|
— |
|
/ˈkælkjʊleɪt ˈmɛʒərmənts/
|
phr. |
tính toán các phép đo
Engineers calculate measurements to ensure accuracy in their designs.
Các kỹ sư tính toán các phép đo để đảm bảo độ chính xác trong thiết kế của họ.
Chi tiếtIt's important to calculate measurements in scientific research.Việc tính toán các phép đo trong nghiên cứu khoa học là rất quan trọng.
Đồng nghĩacompute measurementsdetermine measurements
Tính toán chính xác là rất quan trọng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/ˈkælkjʊleɪt ˈævərɪdʒɪz/
|
phr. |
tính toán trung bình
Researchers calculate averages to summarize data effectively.
Các nhà nghiên cứu tính toán trung bình để tóm tắt dữ liệu một cách hiệu quả.
Chi tiếtIt's important to calculate averages to understand overall trends.Việc tính toán trung bình là rất quan trọng để hiểu các xu hướng chung.
Đồng nghĩacompute averagesdetermine averages
Tính toán trung bình giúp tóm tắt thông tin.
|
— |
|
/ˈkælkjʊleɪt ɪˈfɛkts/
|
phr. |
Xác định kết quả của một hành động hoặc hiện tượng.
We calculate effects to understand their significance.
Chúng tôi tính toán các hiệu ứng để hiểu rõ ý nghĩa của chúng.
Chi tiếtIt's vital to calculate effects in experiments.Việc tính toán các hiệu ứng trong các thí nghiệm là rất quan trọng.
Đồng nghĩaassess effectsevaluate impacts
Cụm hay dùngcalculate experimental effectscalculate environmental effects
Giúp hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố.
|
— |
|
/dɪˈtɜrmɪn ˈvɛrɪbəlz/
|
phr. |
xác định biến số
Researchers need to determine variables before starting experiments.
Các nhà nghiên cứu cần xác định biến số trước khi bắt đầu thí nghiệm.
Chi tiếtDetermining variables is crucial for accurate results.Việc xác định biến số là rất quan trọng để có kết quả chính xác.
Đồng nghĩaidentify variablesdefine variables
Cụm hay dùngdetermine key variablesdetermine independent variables
Là bước đầu tiên trong nghiên cứu khoa học.
|
— |
|
/ˈdʒɛnəreɪt ˈθɪriz/
|
phr. |
tạo ra lý thuyết
Researchers generate theories based on their findings.
Các nhà nghiên cứu tạo ra lý thuyết dựa trên phát hiện của họ.
Chi tiếtIt's important to generate theories that can be tested.Việc tạo ra lý thuyết có thể được kiểm tra là rất quan trọng.
Đồng nghĩadevelop theoriesformulate theories
Cụm hay dùnggenerate scientific theoriesgenerate new theories
Lý thuyết giúp giải thích hiện tượng trong vật lý.
|
— |
|
/rɪˈfaɪn ˈmɒdəlz/
|
phr. |
tinh chỉnh mô hình
Scientists refine models to better predict outcomes.
Các nhà khoa học tinh chỉnh mô hình để dự đoán kết quả tốt hơn.
Chi tiếtRefining models is crucial for accuracy.Tinh chỉnh mô hình là rất quan trọng để có độ chính xác.
Đồng nghĩaimprove modelsenhance models
Cụm hay dùngrefine theoretical modelsrefine predictive models
Giúp nâng cao độ chính xác của nghiên cứu.
|
— |
|
/dɪsˈkʌv.ər fəˈnɑː.mə/
|
phr. |
khám phá các sự kiện hoặc hiện tượng trong tự nhiên
Scientists discover phenomena that challenge existing theories.
Các nhà khoa học khám phá các hiện tượng thách thức các lý thuyết hiện có.
Chi tiếtThey aim to discover phenomena in particle physics.Họ hướng tới việc khám phá các hiện tượng trong vật lý hạt.
Đồng nghĩauncover eventsreveal occurrences
Cụm hay dùngsignificantly discoverunexpectedly discover
Khám phá hiện tượng là một phần quan trọng trong nghiên cứu.
|
— |
|
/dɪˈraɪv rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
rút ra mối quan hệ
Researchers derive relationships between variables in their studies.
Các nhà nghiên cứu rút ra mối quan hệ giữa các biến trong nghiên cứu của họ.
Chi tiếtIt's important to derive relationships for accurate predictions.Điều quan trọng là rút ra mối quan hệ để có dự đoán chính xác.
Đồng nghĩaidentify relationshipsestablish relationships
Cụm hay dùngderive causal relationshipsderive statistical relationships
Họ từderivationrelatedness
Giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các yếu tố.
|
— |
|
/aɪˈdɛntɪfaɪ rɪˈleɪʃənʃɪps/
|
phr. |
nhận diện mối quan hệ
Researchers identify relationships between variables in studies.
Các nhà nghiên cứu nhận diện mối quan hệ giữa các biến trong các nghiên cứu.
Chi tiếtIdentifying relationships is key to understanding phenomena.Nhận diện mối quan hệ là chìa khóa để hiểu các hiện tượng.
Đồng nghĩarecognize relationshipsdetermine relationships
Cụm hay dùngidentify causal relationshipsidentify functional relationships
Nhận diện mối quan hệ giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố liên quan.
|
— |
|
/pərˈfɔrm ɪkˈspɛrɪmənts/
|
phr. |
thực hiện thí nghiệm
Students perform experiments to understand physics concepts better.
Học sinh thực hiện thí nghiệm để hiểu rõ hơn về các khái niệm vật lý.
Chi tiếtScientists perform experiments to test their hypotheses.Các nhà khoa học thực hiện thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết của họ.
Đồng nghĩaconduct experimentscarry out experiments
Cụm hay dùngperform laboratory experimentsperform field experiments
Thí nghiệm cần được thực hiện cẩn thận.
|
— |
Đang tải...