EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mixed
mixed
A2
tính từ
hỗn hợp
UK /mɪkst/
·
US /mɪkst/
Consisting of different types or elements.
She has mixed feelings.
→ Cô ấy có cảm xúc hỗn hợp.
The salad was mixed with various vegetables.
→ Salad được trộn với nhiều loại rau khác nhau.
Đồng nghĩa
blended
combined
Trái nghĩa
pure
single
Collocations
mixed feelings
mixed results
mixed media
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đa dạng.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...