Kho từ › mixed

mixed

A2 tính từ
hỗn hợp
UK /mɪkst/ · US /mɪkst/
Consisting of different types or elements.
She has mixed feelings.
→ Cô ấy có cảm xúc hỗn hợp.
The salad was mixed with various vegetables.→ Salad được trộn với nhiều loại rau khác nhau.
Đồng nghĩa
blendedcombined
Trái nghĩa
puresingle
Collocations
mixed feelingsmixed resultsmixed media
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...