mixed
Nghĩa
Định nghĩa · Consisting of different types or elements.
“She has mixed feelings.”Cô ấy có cảm xúc hỗn hợp.
“The salad was mixed with various vegetables.”Salad được trộn với nhiều loại rau khác nhau.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự kết hợp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự đa dạng.