EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› competitive
competitive
A2
tính từ
cạnh tranh
UK /kəmˈpɛtɪtɪv/
·
US /kəmˈpɛtɪtɪv/
Relating to competition; able to compete.
The market is very competitive.
→ Thị trường rất cạnh tranh.
The market is very competitive this year.
→ Thị trường rất cạnh tranh năm nay.
Đồng nghĩa
rivalrous
cutthroat
Trái nghĩa
noncompetitive
Collocations
competitive advantage
competitive market
competitive pricing
🎯
IELTS:
Dùng 'competitive' để mô tả thị trường trong IELTS.
Thường dùng trong kinh doanh.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...