Kho từ › exist

exist

A2 động từ
tồn tại
UK /ɪɡˈzɪst/ · US /ɪɡˈzɪst/
To have life or to be present.
Do aliens exist?
→ Có người ngoài hành tinh tồn tại không?
They exist on little money.→ Họ sống nhờ ít tiền.
Đồng nghĩa
livebe
Trái nghĩa
cease
Collocations
exist inexist on
Họ từ
existence (n)existing (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về sự sống trong IELTS.
Không dùng ở thể tiếp diễn (không nói 'is existing').

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...