EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› exist
exist
A2
động từ
tồn tại
UK /ɪɡˈzɪst/
·
US /ɪɡˈzɪst/
To have life or to be present.
Do aliens exist?
→ Có người ngoài hành tinh tồn tại không?
They exist on little money.
→ Họ sống nhờ ít tiền.
Đồng nghĩa
live
be
Trái nghĩa
cease
Collocations
exist in
exist on
Họ từ
existence (n)
existing (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nói về sự sống trong IELTS.
Không dùng ở thể tiếp diễn (không nói 'is existing').
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...