create advertising buzz
Nghĩa
Định nghĩa · Generate excitement and interest in a product.
“Companies create advertising buzz before product launches.”Các công ty tạo ra sự chú ý quảng cáo trước khi ra mắt sản phẩm.
“Effective campaigns create advertising buzz.”Các chiến dịch hiệu quả tạo ra sự chú ý quảng cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về quảng cáo trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong marketing.