Kho từ › Collocations · marketing & advertising › measure brand performance

measure brand performance

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
đo lường hiệu suất thương hiệu
UK /ˈmɛʒər brænd pərˈfɔːrməns/ · US /ˈmɛʒər brænd pərˈfɔːrməns/
Assess how well a brand is performing in the market.
Companies measure brand performance to improve strategies.
→ Các công ty đo lường hiệu suất thương hiệu để cải thiện chiến lược.
Measuring brand performance helps in decision-making.→ Đo lường hiệu suất thương hiệu giúp trong việc ra quyết định.
Đồng nghĩa
evaluate brand performanceassess brand success
Collocations
effectively measure brand performanceanalyze brand performance
🎯 IELTS: Thảo luận về các chỉ số đo lường hiệu suất thương hiệu trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...