Kho từ › Collocations · marketing & advertising › implement marketing tactics

implement marketing tactics

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
thực hiện chiến thuật marketing
UK /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈmɑrkɪtɪŋ ˈtæktɪks/ · US /ˈɪmplɪˌmɛnt ˈmɑrkɪtɪŋ ˈtæktɪks/
Put marketing strategies into action.
We need to implement marketing tactics to reach our audience.
→ Chúng tôi cần thực hiện các chiến thuật marketing để tiếp cận khán giả.
Implementing marketing tactics can boost sales.→ Thực hiện các chiến thuật marketing có thể tăng doanh số.
Đồng nghĩa
execute marketing strategiesapply marketing tactics
Collocations
implement effective marketing tacticsimplement new marketing tactics
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các chiến thuật đã thực hiện trong bài viết.
Cần thường xuyên cập nhật và điều chỉnh chiến thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...