Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keeping

/ˈkiː.pɪŋ/ A2

Nghĩa

giữ gìn danh từ

Định nghĩa · The act of maintaining or preserving something.

“Keeping your room clean is important.”Giữ cho phòng của bạn sạch sẽ là điều quan trọng.

“Keeping the environment clean is essential for health.”Giữ gìn môi trường sạch sẽ là điều cần thiết cho sức khỏe.

Cấu tạoTừ 'keep' + đuôi '-ing'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'keeping' để nhấn mạnh sự duy trì trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...