Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attempt

/əˈtɛmpt/ A2

Nghĩa

cố gắng động từ

Định nghĩa · To try to do something.

“I will attempt to finish the project by Friday.”Tôi sẽ cố gắng hoàn thành dự án trước thứ Sáu.

“He made an attempt to escape.”Anh ta đã cố gắng trốn thoát.

Đồng nghĩa tryendeavor

Mẹo IELTS · Dùng 'attempt' khi mô tả nỗ lực trong IELTS.

Ghi chú · Attempt thường trang trọng hơn try.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...