EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› attempt
attempt
A2
động từ
cố gắng
UK /əˈtɛmpt/
·
US /əˈtɛmpt/
To try to do something.
I will attempt to finish the project by Friday.
→ Tôi sẽ cố gắng hoàn thành dự án trước thứ Sáu.
He made an attempt to escape.
→ Anh ta đã cố gắng trốn thoát.
Đồng nghĩa
try
endeavor
Collocations
attempt to do
make an attempt
Họ từ
attempted (adj)
attempt (n)
🎯
IELTS:
Dùng 'attempt' khi mô tả nỗ lực trong IELTS.
Attempt thường trang trọng hơn try.
Có trong các bộ
📔
Động từ thường gặp
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...