Kho từ › matches

matches

A2 danh từ
que diêm
UK /ˈmætʃ.ɪz/ · US /ˈmætʃ.ɪz/
A small stick used to light a fire.
I need matches to light the fire.
→ Tôi cần que diêm để nhóm lửa.
He used a match to light the candle.→ Anh ấy đã dùng que diêm để thắp nến.
Đồng nghĩa
fire stickigniter
Collocations
safety matchesstrike a matchbox of matches
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả vật dụng trong IELTS.
Dùng để chỉ dụng cụ thắp lửa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...