EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› matches
matches
A2
danh từ
que diêm
UK /ˈmætʃ.ɪz/
·
US /ˈmætʃ.ɪz/
A small stick used to light a fire.
I need matches to light the fire.
→ Tôi cần que diêm để nhóm lửa.
He used a match to light the candle.
→ Anh ấy đã dùng que diêm để thắp nến.
Đồng nghĩa
fire stick
igniter
Collocations
safety matches
strike a match
box of matches
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả vật dụng trong IELTS.
Dùng để chỉ dụng cụ thắp lửa.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...