accordance
Nghĩa
Định nghĩa · Following rules or standards.
“We acted in accordance with the rules.”Chúng tôi hành động theo đúng quy tắc.
“The project was completed in accordance with regulations.”Dự án được hoàn thành theo đúng quy định.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh sự tuân thủ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các văn bản pháp lý.