EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› accordance
accordance
A2
danh từ
theo đúng
UK /əˈkɔːrd.ns/
·
US /əˈkɔːrd.ns/
Following rules or standards.
We acted in accordance with the rules.
→ Chúng tôi hành động theo đúng quy tắc.
The project was completed in accordance with regulations.
→ Dự án được hoàn thành theo đúng quy định.
Đồng nghĩa
compliance
agreement
Collocations
in accordance with
strict accordance
accordance with laws
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh sự tuân thủ trong IELTS.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...