Kho từ › accordance

accordance

A2 danh từ
theo đúng
UK /əˈkɔːrd.ns/ · US /əˈkɔːrd.ns/
Following rules or standards.
We acted in accordance with the rules.
→ Chúng tôi hành động theo đúng quy tắc.
The project was completed in accordance with regulations.→ Dự án được hoàn thành theo đúng quy định.
Đồng nghĩa
complianceagreement
Collocations
in accordance withstrict accordanceaccordance with laws
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự tuân thủ trong IELTS.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...