Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand theories

/ʌn.dərˈstænd ˈθɪəriz/ B1 IELTS

Nghĩa

hiểu các lý thuyết phr.

Định nghĩa · To grasp or comprehend different theories.

“Students should understand theories before applying them.”Học sinh nên hiểu các lý thuyết trước khi áp dụng chúng.

“It's important to understand theories in philosophy.”Điều quan trọng là hiểu các lý thuyết trong triết học.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện kiến thức sâu rộng.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong giáo dục và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...