Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pin

/pɪn/ A2

Nghĩa

ghim danh từ

Định nghĩa · a small, thin piece of metal or plastic

“I need a pin to attach the paper.”Tôi cần một cái ghim để gắn giấy.

“She used a pin to fasten the cloth.”Cô ấy dùng ghim để cố định vải.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.

Ghi chú · Ghim cài hoặc đinh ghim.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...