EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pin
pin
A2
danh từ
ghim
UK /pɪn/
·
US /pɪn/
a small, thin piece of metal or plastic
I need a pin to attach the paper.
→ Tôi cần một cái ghim để gắn giấy.
She used a pin to fasten the cloth.
→ Cô ấy dùng ghim để cố định vải.
Đồng nghĩa
needle
brooch
Collocations
safety pin
pin down
pin cushion
Họ từ
pinned (adj)
pinning (n)
pin (v)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghim cài hoặc đinh ghim.
Có trong các bộ
📚
01. Đồ dùng học tập
A2 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...