Kho từ › pin

pin

A2 danh từ
ghim
UK /pɪn/ · US /pɪn/
a small, thin piece of metal or plastic
I need a pin to attach the paper.
→ Tôi cần một cái ghim để gắn giấy.
She used a pin to fasten the cloth.→ Cô ấy dùng ghim để cố định vải.
Đồng nghĩa
needlebrooch
Collocations
safety pinpin downpin cushion
Họ từ
pinned (adj)pinning (n)pin (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả đồ vật trong IELTS.
Ghim cài hoặc đinh ghim.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...