playstation
Nghĩa
Định nghĩa · A gaming console made by Sony.
“He plays games on his PlayStation.”Anh ấy chơi game trên máy PlayStation của mình.
“I bought a new PlayStation to play the latest games.”Tôi đã mua một máy chơi game PlayStation mới để chơi các trò chơi mới nhất.
Mẹo IELTS · Nhắc đến PlayStation khi thảo luận về sở thích.
Ghi chú · Rất phổ biến trong giới trẻ.