Kho từ › playstation

playstation

A2 danh từ
máy chơi game
UK /ˈpleɪˌsteɪ.ʃən/ · US /ˈpleɪˌsteɪ.ʃən/
A gaming console made by Sony.
He plays games on his PlayStation.
→ Anh ấy chơi game trên máy PlayStation của mình.
I bought a new PlayStation to play the latest games.→ Tôi đã mua một máy chơi game PlayStation mới để chơi các trò chơi mới nhất.
Đồng nghĩa
gaming consolevideo game system
Collocations
PlayStation gamesPlayStation networkPlayStation controller
🎯 IELTS: Nhắc đến PlayStation khi thảo luận về sở thích.
Rất phổ biến trong giới trẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...