ethical standards
Nghĩa
Định nghĩa · rules that guide behavior in a morally acceptable way
“Companies must adhere to ethical standards to maintain trust with their clients.”Các công ty phải tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức để duy trì niềm tin với khách hàng.
“Ethical standards vary between cultures and professions.”Các tiêu chuẩn đạo đức khác nhau giữa các nền văn hóa và nghề nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong nghề nghiệp.
Ghi chú · Cụm từ này thường được nhắc đến trong các bài viết về kinh doanh.