Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ethical conflict

B2 IELTS

Nghĩa

một sự không đồng tình dựa trên các nguyên tắc đạo đức phr.

Định nghĩa · a disagreement based on ethical principles

“The ethical conflict led to a heated debate among the team.”Cuộc xung đột đạo đức đã dẫn đến một cuộc tranh luận sôi nổi trong nhóm.

“Resolving ethical conflict requires careful consideration.”Giải quyết xung đột đạo đức cần sự xem xét cẩn thận.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong các vấn đề đạo đức.

Ghi chú · Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về đạo đức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...