Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

managing

/ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ/ A2

Nghĩa

quản lý động từ

Định nghĩa · To control or organize something effectively.

“She is managing the team well.”Cô ấy đang quản lý đội ngũ rất tốt.

“She is managing a large team at work.”Cô ấy đang quản lý một đội lớn tại nơi làm việc.

Đồng nghĩa administeroversee
Trái nghĩa neglect
Cấu tạoTừ 'manage' thêm đuôi '-ing'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kỹ năng lãnh đạo.

Ghi chú · Thường dùng trong công việc hoặc cuộc sống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...