EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› managing
managing
A2
động từ
quản lý
UK /ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ/
·
US /ˈmæn.ɪ.dʒɪŋ/
To control or organize something effectively.
She is managing the team well.
→ Cô ấy đang quản lý đội ngũ rất tốt.
She is managing a large team at work.
→ Cô ấy đang quản lý một đội lớn tại nơi làm việc.
Cấu tạo
Từ 'manage' thêm đuôi '-ing'.
Đồng nghĩa
administer
oversee
Trái nghĩa
neglect
Collocations
managing stress
managing resources
managing time
Họ từ
management (n)
manager (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kỹ năng lãnh đạo.
Thường dùng trong công việc hoặc cuộc sống.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...