Kho từ › Collocations · ethics › ethical concerns

ethical concerns

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
những lo ngại về các vấn đề đạo đức
UK · US
worries about ethical issues
Many ethical concerns arise in genetic engineering.
→ Nhiều lo ngại đạo đức phát sinh trong kỹ thuật di truyền.
Addressing ethical concerns is crucial for public trust.→ Giải quyết các lo ngại đạo đức là rất quan trọng để duy trì niềm tin của công chúng.
Đồng nghĩa
ethical issues
Collocations
raise ethical concernsdiscuss ethical concernsaddress ethical concerns
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh các lo ngại đạo đức trong các bài viết về khoa học.
Cụm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...