Kho từ › Collocations · ethics › ethical transparency

ethical transparency

B2 phr. 📁 Collocations · ethics IELTS
sự minh bạch về các thực hành và quyết định đạo đức
UK · US
openness about ethical practices and decisions
Ethical transparency builds trust with stakeholders.
→ Sự minh bạch đạo đức xây dựng lòng tin với các bên liên quan.
Companies should prioritize ethical transparency in their operations.→ Các công ty nên ưu tiên sự minh bạch đạo đức trong hoạt động của mình.
Đồng nghĩa
moral transparency
Collocations
ensure ethical transparencypromote ethical transparencyadvocate for ethical transparency
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự minh bạch đạo đức trong các bài viết về doanh nghiệp.
Cụm này thường được sử dụng trong quản lý và kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...