EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› smaller
smaller
A2
tính từ
nhỏ hơn
UK /ˈsmɔːlər/
·
US /ˈsmɔːlər/
less in size or amount than something else
This box is smaller than that one.
→ Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.
This box is smaller than that one.
→ Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.
Đồng nghĩa
tinier
lesser
Collocations
smaller size
smaller amount
smaller version
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để so sánh trong IELTS.
Dùng để so sánh kích thước.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...