EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› newest
newest
A2
tính từ
mới nhất
UK /ˈnjuːɪst/
·
US /ˈnjuːɪst/
The most recent or latest version.
She has the newest phone.
→ Cô ấy có chiếc điện thoại mới nhất.
This is the newest model of the smartphone.
→ Đây là mẫu điện thoại thông minh mới nhất.
Đồng nghĩa
latest
most recent
Trái nghĩa
oldest
previous
Collocations
newest technology
newest addition
newest release
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự đổi mới.
Thường dùng để chỉ sản phẩm mới.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...