EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› establish
establish
A2
động từ
thiết lập
UK /ɪˈstæblɪʃ/
·
US /ɪˈstæblɪʃ/
To set up or create something.
They want to establish a new school.
→ Họ muốn thiết lập một trường học mới.
They plan to establish a new school.
→ Họ dự định thiết lập một trường học mới.
Đồng nghĩa
create
found
Trái nghĩa
dismantle
destroy
Collocations
establish a business
establish a relationship
🎯
IELTS:
Nên sử dụng trong ngữ cảnh phát triển.
Dùng để chỉ việc tạo ra hoặc thiết lập.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...