Kho từ › Collocations · psychology › promote resilience

promote resilience

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
thúc đẩy khả năng phục hồi
UK · US
to encourage the ability to recover from challenges
Programs promote resilience in young people through support.
→ Các chương trình thúc đẩy khả năng phục hồi ở giới trẻ thông qua hỗ trợ.
Schools can promote resilience by teaching coping skills.→ Các trường học có thể thúc đẩy khả năng phục hồi bằng cách dạy kỹ năng đối phó.
Đồng nghĩa
encourage resiliencefoster toughness
Collocations
promote emotional resiliencepromote psychological resilience
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa rõ ràng.
Cần thiết trong giáo dục và phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...