EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · psychology › develop coping strategies
develop coping strategies
B2
phr.
📁 Collocations · psychology
IELTS
phát triển các chiến lược đối phó
UK /dɪˈvɛl.əp ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
·
US /dɪˈvɛl.əp ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
Create methods to handle stress or challenges.
It's important to develop coping strategies for difficult situations.
→ Việc phát triển các chiến lược đối phó cho những tình huống khó khăn là rất quan trọng.
Therapists help patients develop coping strategies.
→ Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân phát triển các chiến lược đối phó.
Đồng nghĩa
create methods
formulate techniques
Collocations
effective coping strategies
healthy coping strategies
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng quản lý cảm xúc.
Thường sử dụng trong tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
understand behavior
hiểu hành vi
analyze behavior
phân tích hành vi
promote resilience
thúc đẩy khả năng phục hồi
examine attitudes
kiểm tra thái độ
identify goals
nhận diện mục tiêu
reinforce positive behavior
/ˈriːɪnˌfɔːrs ˈpɒzɪtɪv bɪˈheɪvjər/
củng cố hành vi tích cực
understand emotions
/ˌʌndərˈstænd ɪˈmoʊʃənz/
hiểu cảm xúc
validate feelings
/ˈvælɪˌdeɪt ˈfiːlɪŋz/
xác thực cảm xúc
Có trong các bộ
🔗
Collocations · psychology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...