Kho từ › Collocations · psychology › develop coping strategies

develop coping strategies

B2 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
phát triển các chiến lược đối phó
UK /dɪˈvɛl.əp ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈkoʊ.pɪŋ ˈstræt.ə.dʒiz/
Create methods to handle stress or challenges.
It's important to develop coping strategies for difficult situations.
→ Việc phát triển các chiến lược đối phó cho những tình huống khó khăn là rất quan trọng.
Therapists help patients develop coping strategies.→ Các nhà trị liệu giúp bệnh nhân phát triển các chiến lược đối phó.
Đồng nghĩa
create methodsformulate techniques
Collocations
effective coping strategieshealthy coping strategies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng quản lý cảm xúc.
Thường sử dụng trong tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...