Kho từ › gnu

gnu

A2 danh từ
con linh dương
UK /ɡnuː/ · US /ɡnuː/
A large African animal with a head like an ox and a body like a horse.
The gnu is a large animal.
→ Con linh dương là một động vật lớn.
The gnu grazed peacefully in the field.→ Con linh dương gnu gặm cỏ một cách yên bình trên cánh đồng.
Đồng nghĩa
wildebeest
Collocations
gnu herdgnu migration
🎯 IELTS: Dùng 'gnu' khi nói về động vật trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh động vật hoang dã.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...