EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gnu
gnu
A2
danh từ
con linh dương
UK /ɡnuː/
·
US /ɡnuː/
A large African animal with a head like an ox and a body like a horse.
The gnu is a large animal.
→ Con linh dương là một động vật lớn.
The gnu grazed peacefully in the field.
→ Con linh dương gnu gặm cỏ một cách yên bình trên cánh đồng.
Đồng nghĩa
wildebeest
Collocations
gnu herd
gnu migration
🎯
IELTS:
Dùng 'gnu' khi nói về động vật trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh động vật hoang dã.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...