EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · psychology › recognize symptoms
recognize symptoms
B1
phr.
📁 Collocations · psychology
IELTS
nhận diện triệu chứng
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈsɪmptəmz/
·
US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈsɪmptəmz/
Identify signs of a condition or illness.
Doctors can recognize symptoms of depression.
→ Bác sĩ có thể nhận diện triệu chứng của bệnh trầm cảm.
It's important to recognize symptoms early.
→ Việc nhận diện triệu chứng sớm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
identify signs
spot symptoms
Collocations
recognize early symptoms
recognize common symptoms
🎯
IELTS:
Khi viết về sức khỏe, bạn có thể dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện triệu chứng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong y học và tâm lý học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek support
/siːk səˈpɔrt/
tìm kiếm hỗ trợ
Có trong các bộ
🔗
Collocations · psychology
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...