Kho từ › Collocations · psychology › recognize symptoms

recognize symptoms

B1 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
nhận diện triệu chứng
UK /ˈrɛkəɡnaɪz ˈsɪmptəmz/ · US /ˈrɛkəɡnaɪz ˈsɪmptəmz/
Identify signs of a condition or illness.
Doctors can recognize symptoms of depression.
→ Bác sĩ có thể nhận diện triệu chứng của bệnh trầm cảm.
It's important to recognize symptoms early.→ Việc nhận diện triệu chứng sớm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
identify signsspot symptoms
Collocations
recognize early symptomsrecognize common symptoms
🎯 IELTS: Khi viết về sức khỏe, bạn có thể dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện triệu chứng.
Cụm từ này thường được sử dụng trong y học và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...