Kho từ › Collocations · psychology › seek support

seek support

B1 phr. 📁 Collocations · psychology IELTS
tìm kiếm hỗ trợ
UK /siːk səˈpɔrt/ · US /siːk səˈpɔrt/
Look for help or assistance.
It's okay to seek support when feeling overwhelmed.
→ Không sao khi tìm kiếm hỗ trợ khi cảm thấy quá tải.
Many people seek support from friends during tough times.→ Nhiều người tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
ask for helplook for assistance
Collocations
seek emotional supportseek professional support
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự cần thiết của hỗ trợ trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...