Kho từ › kill

kill

A2 động từ
giết
UK /kɪl/ · US /kɪl/
to cause someone or something to die.
Do not kill the insects.
→ Đừng giết côn trùng.
Smoking can kill you.→ Hút thuốc có thể giết bạn.
Đồng nghĩa
murderslay
Collocations
kill timekill a rumor
Họ từ
killer (n)killing (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này cẩn thận trong IELTS Writing.
Có nghĩa bóng như 'giết thời gian'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...