EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› mathematics
mathematics
A2
danh từ
toán học
UK /ˌmæθəˈmætɪks/
·
US /ˌmæθəˈmætɪks/
The study of numbers, shapes, and patterns.
Mathematics is my favorite subject.
→ Toán học là môn học yêu thích của tôi.
Mathematics is essential for engineering.
→ Toán học rất cần thiết cho kỹ thuật.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'mathematica'.
Đồng nghĩa
math
arithmetic
Collocations
mathematics problems
mathematics teacher
mathematics skills
🎯
IELTS:
Dùng 'mathematics' để thể hiện kiến thức trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...