EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› export
export
A2
động từ
xuất khẩu
UK /ˈɛkspɔːrt/
·
US /ˈɛkspɔːrt/
To send goods to another country for sale.
They export rice to other countries.
→ Họ xuất khẩu gạo sang các nước khác.
The company plans to export its products to Europe.
→ Công ty dự định xuất khẩu sản phẩm sang châu Âu.
Đồng nghĩa
ship
send out
Collocations
export goods
export market
export license
🎯
IELTS:
Nêu rõ các sản phẩm xuất khẩu trong bài nói.
Thường dùng trong thương mại quốc tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...