Kho từ › export

export

A2 động từ
xuất khẩu
UK /ˈɛkspɔːrt/ · US /ˈɛkspɔːrt/
To send goods to another country for sale.
They export rice to other countries.
→ Họ xuất khẩu gạo sang các nước khác.
The company plans to export its products to Europe.→ Công ty dự định xuất khẩu sản phẩm sang châu Âu.
Đồng nghĩa
shipsend out
Collocations
export goodsexport marketexport license
🎯 IELTS: Nêu rõ các sản phẩm xuất khẩu trong bài nói.
Thường dùng trong thương mại quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...