export
Nghĩa
Định nghĩa · To send goods to another country for sale.
“They export rice to other countries.”Họ xuất khẩu gạo sang các nước khác.
“The company plans to export its products to Europe.”Công ty dự định xuất khẩu sản phẩm sang châu Âu.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các sản phẩm xuất khẩu trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại quốc tế.