Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · marketing & advertising · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leverage data analytics

/ˈlɛvərɪdʒ ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/ B2 IELTS

Nghĩa

sử dụng phân tích dữ liệu để cải thiện chiến lược marketing. phr.

Định nghĩa · use data analysis to improve marketing strategies.

“Companies leverage data analytics to understand customer behavior.”Các công ty sử dụng phân tích dữ liệu để hiểu hành vi của khách hàng.

“Leveraging data analytics can optimize marketing campaigns.”Sử dụng phân tích dữ liệu có thể tối ưu hóa các chiến dịch marketing.

Mẹo IELTS · Cung cấp ví dụ cụ thể về dữ liệu.

Ghi chú · Giúp điều chỉnh chiến lược dựa trên dữ liệu thực tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...