Kho từ › Collocations · marketing & advertising › tailor marketing messages

tailor marketing messages

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
cá nhân hóa thông điệp cho các đối tượng cụ thể.
UK /ˈteɪlər ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmɛsɪdʒɪz/ · US /ˈteɪlər ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmɛsɪdʒɪz/
customize messages for specific audiences.
Tailoring marketing messages can improve customer response rates.
→ Cá nhân hóa thông điệp marketing có thể cải thiện tỷ lệ phản hồi của khách hàng.
Brands that tailor marketing messages often see better engagement.→ Các thương hiệu cá nhân hóa thông điệp marketing thường thấy sự tương tác tốt hơn.
Đồng nghĩa
customize marketing messages
Collocations
effectively tailor marketing messagessuccessfully tailor marketing messages
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức cá nhân hóa thông điệp.
Giúp tăng cường sự tương tác với khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...