Kho từ › Collocations · marketing & advertising › encourage consumer feedback

encourage consumer feedback

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
khuyến khích khách hàng chia sẻ ý kiến.
UK /ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsuːmər ˈfiːdbæk/ · US /ɪnˈkɜːrɪdʒ kənˈsuːmər ˈfiːdbæk/
motivate customers to share their opinions.
Brands should encourage consumer feedback to improve products.
→ Các thương hiệu nên khuyến khích khách hàng chia sẻ ý kiến để cải thiện sản phẩm.
Encouraging consumer feedback can enhance brand reputation.→ Khuyến khích khách hàng chia sẻ ý kiến có thể nâng cao danh tiếng của thương hiệu.
Đồng nghĩa
motivate customer feedback
Collocations
effectively encourage consumer feedbacksuccessfully encourage consumer feedback
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về cách thu thập phản hồi.
Cần thiết để điều chỉnh sản phẩm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...