Kho từ › conflict

conflict

A2 danh từ
xung đột
UK /ˈkɒnflɪkt/ · US /ˈkɒnflɪkt/
a serious disagreement or argument.
There was a conflict between the teams.
→ Có một xung đột giữa các đội.
They had a conflict of interest.→ Họ có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩa
disputeclash
Trái nghĩa
harmony
Collocations
armed conflictconflict resolution
Họ từ
conflict (v)conflicting (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ loại xung đột trong IELTS Speaking.
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...