EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› conflict
conflict
A2
danh từ
xung đột
UK /ˈkɒnflɪkt/
·
US /ˈkɒnflɪkt/
a serious disagreement or argument.
There was a conflict between the teams.
→ Có một xung đột giữa các đội.
They had a conflict of interest.
→ Họ có xung đột lợi ích.
Đồng nghĩa
dispute
clash
Trái nghĩa
harmony
Collocations
armed conflict
conflict resolution
Họ từ
conflict (v)
conflicting (adj)
🎯
IELTS:
Nêu rõ loại xung đột trong IELTS Speaking.
Danh từ nhấn âm đầu, động từ nhấn âm hai.
Có trong các bộ
📔
Danh từ trừu tượng
B1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 15
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...